Trang chủ Vần V

Vần V

S37.8: Vết thương cơ quan vùng chậu khác

Mã bệnh ICD 10 S37.8: Vết thương cơ quan vùng chậu khác. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.9: Vết thương cơ quan chậu không xác định

Mã bệnh ICD 10 S37.9: Vết thương cơ quan chậu không xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38: Vết thương vùi lấp và cắt đoạn sang chấn một phần của bụng,...

Mã bệnh ICD 10 S38: Vết thương vùi lấp và cắt đoạn sang chấn một phần của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.0: Vết thương vùi lấp cơ quan sinh dục ngoài

Mã bệnh ICD 10 S38.0: Vết thương vùi lấp cơ quan sinh dục ngoài. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.1: Vết thương vùi lấp ở các phần không đặc hiệu khác của bụng,...

Mã bệnh ICD 10 S38.1: Vết thương vùi lấp ở các phần không đặc hiệu khác của bụng, lưng dưới, chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39: Vết thương không xác định và khác của bụng, lưng dưới và chậu

Mã bệnh ICD 10 S39: Vết thương không xác định và khác của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39.0: Vết thương cơ và gân của bụng, lưng dưới và chậu

Mã bệnh ICD 10 S39.0: Vết thương cơ và gân của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39.6: Vết thương (các) cơ quan trong ổ bụng và (các) cơ quan chậu

Mã bệnh ICD 10 S39.6: Vết thương (các) cơ quan trong ổ bụng và (các) cơ quan chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.0: Vết thương thận

Mã bệnh ICD 10 S37.0: Vết thương thận. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.1: Vết thương niệu quản

Mã bệnh ICD 10 S37.1: Vết thương niệu quản. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.2: Vết thương bàng quang

Mã bệnh ICD 10 S37.2: Vết thương bàng quang. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.3: Vết thương niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 S37.3: Vết thương niệu đạo. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.4: Vết thương buồng trứng

Mã bệnh ICD 10 S37.4: Vết thương buồng trứng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.5: Vết thương vòi trứng

Mã bệnh ICD 10 S37.5: Vết thương vòi trứng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.0: Vết thương lách

Mã bệnh ICD 10 S36.0: Vết thương lách. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.1: Vết thương gan hay túi mật

Mã bệnh ICD 10 S36.1: Vết thương gan hay túi mật. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.2: Vết thương tụy

Mã bệnh ICD 10 S36.2: Vết thương tụy. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.3: Vết thương dạ dày

Mã bệnh ICD 10 S36.3: Vết thương dạ dày. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.4: Vết thương ruột non

Mã bệnh ICD 10 S36.4: Vết thương ruột non. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.5: Vết thương đại tràng

Mã bệnh ICD 10 S36.5: Vết thương đại tràng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông