Trang chủ Vần V
Vần V
B26.2†: Viêm não do quai bị (G05.1*)
Mã bệnh ICD 10 B26.2†: Viêm não do quai bị (G05.1*). Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B26.3†: Viêm tụy do quai bị (K87.1*)
Mã bệnh ICD 10 B26.3†: Viêm tụy do quai bị (K87.1*). Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B25.0†: Viêm phổi do cytomegalovirus (J17.1*)
Mã bệnh ICD 10 B25.0†: Viêm phổi do cytomegalovirus (J17.1*). Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B17.2: Viêm gan E cấp
Mã bệnh ICD 10 B17.2: Viêm gan E cấp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B17.8: Viêm gan virus cấp xác định khác
Mã bệnh ICD 10 B17.8: Viêm gan virus cấp xác định khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B17.9: Viên gan virus cấp, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B17.9: Viên gan virus cấp, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18: Viêm gan virus mạn
Mã bệnh ICD 10 B18: Viêm gan virus mạn. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18.0: Viêm gan virus B mạn, có đồng nhiễm viêm gan virus D
Mã bệnh ICD 10 B18.0: Viêm gan virus B mạn, có đồng nhiễm viêm gan virus D. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18.1: Viêm gan virus B mạn, không có đồng nhiễm viêm gan virus D
Mã bệnh ICD 10 B18.1: Viêm gan virus B mạn, không có đồng nhiễm viêm gan virus D. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18.2: Viêm gan (virus) C mạn
Mã bệnh ICD 10 B18.2: Viêm gan (virus) C mạn. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18.8: Viêm gan virus mạn khác
Mã bệnh ICD 10 B18.8: Viêm gan virus mạn khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B18.9: Viêm gan virus mạn, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B18.9: Viêm gan virus mạn, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B19: Viêm gan virus không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B19: Viêm gan virus không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B19.0: Viêm gan virus không đặc hiệu, có hôn mê gan
Mã bệnh ICD 10 B19.0: Viêm gan virus không đặc hiệu, có hôn mê gan. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B19.9: Viêm gan virus không đặc hiệu, không có hôn mê gan
Mã bệnh ICD 10 B19.9: Viêm gan virus không đặc hiệu, không có hôn mê gan. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B17: Viêm gan virus cấp khác
Mã bệnh ICD 10 B17: Viêm gan virus cấp khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B17.0: Viêm gan D cấp tính bội nhiễm trên người mang viêm gan B
Mã bệnh ICD 10 B17.0: Viêm gan D cấp tính bội nhiễm trên người mang viêm gan B. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B17.1: Viêm gan C cấp
Mã bệnh ICD 10 B17.1: Viêm gan C cấp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B15-B19 Viêm gan virus
B08.4: Viêm họng có phỏng nước do virus đường ruột với phát ban
Mã bệnh ICD 10 B08.4: Viêm họng có phỏng nước do virus đường ruột với phát ban. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B00-B09 Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc
B08.5: Viêm họng có phỏng nước do virus đường ruột
Mã bệnh ICD 10 B08.5: Viêm họng có phỏng nước do virus đường ruột. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B00-B09 Nhiễm virus có đặc điểm tổn thương tại da và niêm mạc