Trang chủ Vần V

Vần V

K29.5: Viêm dạ dày mạn, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K29.5: Viêm dạ dày mạn, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29.6: Viêm dạ dày khác

Mã bệnh ICD 10 K29.6: Viêm dạ dày khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29.7: Viêm dạ dày, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K29.7: Viêm dạ dày, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29.8: Viêm tá tràng

Mã bệnh ICD 10 K29.8: Viêm tá tràng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29: Viêm dạ dày và tá tràng

Mã bệnh ICD 10 K29: Viêm dạ dày và tá tràng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29.0: Viêm dạ dày xuất huyết cấp tính

Mã bệnh ICD 10 K29.0: Viêm dạ dày xuất huyết cấp tính. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K29.1: Viêm dạ dày cấp khác

Mã bệnh ICD 10 K29.1: Viêm dạ dày cấp khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K23.0*: Viêm thực quản do laoA18.8

Mã bệnh ICD 10 K23.0*: Viêm thực quản do laoA18.8. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K14.0: Viêm lưỡi

Mã bệnh ICD 10 K14.0: Viêm lưỡi. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K14.2: Viêm lưỡi dạng thoi

Mã bệnh ICD 10 K14.2: Viêm lưỡi dạng thoi. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K20: Viêm thực quản

Mã bệnh ICD 10 K20: Viêm thực quản. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K20-K31 Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng

K12: Viêm miệng và tổn thương liên quan

Mã bệnh ICD 10 K12: Viêm miệng và tổn thương liên quan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K12.2: Viêm mô tế bào và áp xe của miệng

Mã bệnh ICD 10 K12.2: Viêm mô tế bào và áp xe của miệng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K12.3: Viêm miệng (loét)

Mã bệnh ICD 10 K12.3: Viêm miệng (loét). Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K10.3: Viêm ổ răng xương hàm

Mã bệnh ICD 10 K10.3: Viêm ổ răng xương hàm. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K11.2: Viêm tuyến nước bọt

Mã bệnh ICD 10 K11.2: Viêm tuyến nước bọt. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K07.3: Vị trí răng bất thường

Mã bệnh ICD 10 K07.3: Vị trí răng bất thường. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K05.1: Viêm nướu mãn

Mã bệnh ICD 10 K05.1: Viêm nướu mãn. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K05.2: Viêm nha chu cấp

Mã bệnh ICD 10 K05.2: Viêm nha chu cấp. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm

K05.3: Viêm nha chu mãn

Mã bệnh ICD 10 K05.3: Viêm nha chu mãn. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm