Trang chủ S00-T98
S00-T98
T25.5: Ăn mòn độ một tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 T25.5: Ăn mòn độ một tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24: Bỏng và ăn mòn tại háng và chi dưới trừ cổ chân và...
Mã bệnh ICD 10 T24: Bỏng và ăn mòn tại háng và chi dưới trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T25.6: Ăn mòn độ hai tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 T25.6: Ăn mòn độ hai tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.0: Bỏng độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ chân...
Mã bệnh ICD 10 T24.0: Bỏng độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.1: Bỏng độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn...
Mã bệnh ICD 10 T24.1: Bỏng độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.2: Bỏng độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn...
Mã bệnh ICD 10 T24.2: Bỏng độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.3: Bỏng độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn...
Mã bệnh ICD 10 T24.3: Bỏng độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.4: Ăn mòn độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ...
Mã bệnh ICD 10 T24.4: Ăn mòn độ chưa xác định tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.5: Ăn mòn độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và...
Mã bệnh ICD 10 T24.5: Ăn mòn độ một tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.6: Ăn mòn độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và...
Mã bệnh ICD 10 T24.6: Ăn mòn độ hai tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T24.7: Ăn mòn độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và...
Mã bệnh ICD 10 T24.7: Ăn mòn độ ba tại háng và chi dưới, trừ cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T25: Bỏng và ăn mòn tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 T25: Bỏng và ăn mòn tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T21.4: Ăn mòn tại thân mình độ chưa xác định
Mã bệnh ICD 10 T21.4: Ăn mòn tại thân mình độ chưa xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T23.2: Bỏng độ hai của cổ tay và bàn tay
Mã bệnh ICD 10 T23.2: Bỏng độ hai của cổ tay và bàn tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T21.5: Ăn mòn tại thân mình độ một
Mã bệnh ICD 10 T21.5: Ăn mòn tại thân mình độ một. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T23.3: Bỏng độ ba của cổ tay và bàn tay
Mã bệnh ICD 10 T23.3: Bỏng độ ba của cổ tay và bàn tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T21.6: Ăn mòn tại thân mình độ hai
Mã bệnh ICD 10 T21.6: Ăn mòn tại thân mình độ hai. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T23.4: Ăn mòn độ chưa xác định của cổ tay và bàn tay
Mã bệnh ICD 10 T23.4: Ăn mòn độ chưa xác định của cổ tay và bàn tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T21.7: Ăn mòn tại thân mình độ ba
Mã bệnh ICD 10 T21.7: Ăn mòn tại thân mình độ ba. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn
T22: Bỏng và ăn mòn tại vai và chi trên, trừ cổ tay và...
Mã bệnh ICD 10 T22: Bỏng và ăn mòn tại vai và chi trên, trừ cổ tay và bàn tay. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T20-T32 Bỏng và ăn mòn