G60-G64
G62.1: Bệnh đa dây thần kinh do rượu
Mã bệnh ICD 10 G62.1: Bệnh đa dây thần kinh do rượu. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G62.2: Bệnh đa dây thần kinh do độc tố khác
Mã bệnh ICD 10 G62.2: Bệnh đa dây thần kinh do độc tố khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G60: Bệnh dây thần kinh di truyền và nguyên phát
Mã bệnh ICD 10 G60: Bệnh dây thần kinh di truyền và nguyên phát. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G62.8: Bệnh đa dây thần kinh xác định khác
Mã bệnh ICD 10 G62.8: Bệnh đa dây thần kinh xác định khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G60.0: Bệnh dây thần kinh cảm giác và vận động di truyền
Mã bệnh ICD 10 G60.0: Bệnh dây thần kinh cảm giác và vận động di truyền. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G62.9: Bệnh đa dây thần kinh, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 G62.9: Bệnh đa dây thần kinh, không đặc hiệu. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G60.1: Bệnh Refsum
Mã bệnh ICD 10 G60.1: Bệnh Refsum. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác
G63*: Bệnh đa dây thần kinh trong các bệnh phân loại nơi khác
Mã bệnh ICD 10 G63*: Bệnh đa dây thần kinh trong các bệnh phân loại nơi khác. Mã chương G00-G99 Bệnh hệ thần kinh. Nhóm chính G60-G64 Viêm nhiều dây thần kinh và bệnh hệ thần kinh ngoại biên khác