Trang chủ 2019
Danh sách
K03.6: Cặn lắng [tăng tích tụ] trên răng
Mã bệnh ICD 10 K03.6: Cặn lắng [tăng tích tụ] trên răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.7: Biến màu mô cứng sau gẫy răng
Mã bệnh ICD 10 K03.7: Biến màu mô cứng sau gẫy răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.8: Bệnh xác định khác của mô cứng của răng
Mã bệnh ICD 10 K03.8: Bệnh xác định khác của mô cứng của răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
J98.6: Bệnh của cơ hoành
Mã bệnh ICD 10 J98.6: Bệnh của cơ hoành. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J98.8: Bệnh hô hấp xác định khác
Mã bệnh ICD 10 J98.8: Bệnh hô hấp xác định khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J98.9: Bệnh hô hấp, không phân loại
Mã bệnh ICD 10 J98.9: Bệnh hô hấp, không phân loại. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J99*: Bệnh hô hấp trong các bệnh được phân loại nơi khác
Mã bệnh ICD 10 J99*: Bệnh hô hấp trong các bệnh được phân loại nơi khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J99.0*: Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†)
Mã bệnh ICD 10 J99.0*: Bệnh phổi dạng thấp (M05.1†). Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J99.1*: Bệnh hô hấp trong các bệnh mô liên kết lan toả khác
Mã bệnh ICD 10 J99.1*: Bệnh hô hấp trong các bệnh mô liên kết lan toả khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
J99.8*: Bệnh hô hấp trong các bệnh được phân loại nơi khác
Mã bệnh ICD 10 J99.8*: Bệnh hô hấp trong các bệnh được phân loại nơi khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J95-J99 Các bệnh lý khác của hệ hô hấp
K00: Rối loạn phát triển răng và mọc răng
Mã bệnh ICD 10 K00: Rối loạn phát triển răng và mọc răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.0: Không đủ răng
Mã bệnh ICD 10 K00.0: Không đủ răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.1: Răng thừa
Mã bệnh ICD 10 K00.1: Răng thừa. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.2: Bất thường kích thước và hình dạng răng
Mã bệnh ICD 10 K00.2: Bất thường kích thước và hình dạng răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.3: Răng lốm đốm
Mã bệnh ICD 10 K00.3: Răng lốm đốm. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.4: Rối loạn tạo răng
Mã bệnh ICD 10 K00.4: Rối loạn tạo răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.5: Rối loạn di truyền cấu trúc răng, không phân loại nơi khác
Mã bệnh ICD 10 K00.5: Rối loạn di truyền cấu trúc răng, không phân loại nơi khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.6: Rối loạn mọc răng
Mã bệnh ICD 10 K00.6: Rối loạn mọc răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.7: Hội chứng mọc răng
Mã bệnh ICD 10 K00.7: Hội chứng mọc răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K00.8: Rối loạn khác về phát triển răng
Mã bệnh ICD 10 K00.8: Rối loạn khác về phát triển răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm