Trang chủ 2019
Danh sách
K05.4: thoái hóa nha chu
Mã bệnh ICD 10 K05.4: thoái hóa nha chu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K05.5: Bệnh nha chu
Mã bệnh ICD 10 K05.5: Bệnh nha chu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K05.6: Bệnh nha chu, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 K05.6: Bệnh nha chu, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K01.1: Răng mọc kẹt
Mã bệnh ICD 10 K01.1: Răng mọc kẹt. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02: Sâu răng
Mã bệnh ICD 10 K02: Sâu răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.0: Sâu giới hạn ở men
Mã bệnh ICD 10 K02.0: Sâu giới hạn ở men. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.1: Sâu ngà
Mã bệnh ICD 10 K02.1: Sâu ngà. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.2: Sâu chất xương
Mã bệnh ICD 10 K02.2: Sâu chất xương. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.3: Sâu răng ngưng tiến triển
Mã bệnh ICD 10 K02.3: Sâu răng ngưng tiến triển. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.4: Hủy răng
Mã bệnh ICD 10 K02.4: Hủy răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.5: Sâu răng với hở tủy
Mã bệnh ICD 10 K02.5: Sâu răng với hở tủy. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.8: Sâu răng khác
Mã bệnh ICD 10 K02.8: Sâu răng khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K02.9: Sâu răng, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 K02.9: Sâu răng, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03: Bệnh mô cứng khác của răng
Mã bệnh ICD 10 K03: Bệnh mô cứng khác của răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.0: Mòn răng quá mức
Mã bệnh ICD 10 K03.0: Mòn răng quá mức. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.1: Mòn răng
Mã bệnh ICD 10 K03.1: Mòn răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.2: Mòn răng
Mã bệnh ICD 10 K03.2: Mòn răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.3: Tiêu răng bệnh lý
Mã bệnh ICD 10 K03.3: Tiêu răng bệnh lý. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.4: Tăng sinh chất răng
Mã bệnh ICD 10 K03.4: Tăng sinh chất răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm
K03.5: Cứng khớp răng
Mã bệnh ICD 10 K03.5: Cứng khớp răng. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K00-K14 Bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm