Trang chủ Vần N

Vần N

N39.4: Tiểu không kiểm soát xác định khác

Mã bệnh ICD 10 N39.4: Tiểu không kiểm soát xác định khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N39.8: Biến đổi xác định khác của hệ tiết niệu

Mã bệnh ICD 10 N39.8: Biến đổi xác định khác của hệ tiết niệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N39.9: Biến đổi của hệ tiết niệu, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 N39.9: Biến đổi của hệ tiết niệu, không đặc hiệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N40: Tăng sản xuất tuyến tiền liệt

Mã bệnh ICD 10 N40: Tăng sản xuất tuyến tiền liệt. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N40-N51 Bệnh cơ quan sinh dục nam

N33: Rối loạn bàng quang trong bệnh đã được phân loại ở phần khác

Mã bệnh ICD 10 N33: Rối loạn bàng quang trong bệnh đã được phân loại ở phần khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N36.2: Núm niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 N36.2: Núm niệu đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N33.0: Lao bàng quang (A18.1†)

Mã bệnh ICD 10 N33.0: Lao bàng quang (A18.1†). Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N36.3: Sa niêm mạc niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 N36.3: Sa niêm mạc niệu đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N33.8: Rối loạn bàng quang trong các bệnh khác phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 N33.8: Rối loạn bàng quang trong các bệnh khác phân loại nơi khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N36.8: Các biến đổi niệu đạo xác định khác

Mã bệnh ICD 10 N36.8: Các biến đổi niệu đạo xác định khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N34: Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 N34: Viêm niệu đạo và hội chứng niệu đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N34.0: Áp xe niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 N34.0: Áp xe niệu đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N34.1: Viêm niệu đạo không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 N34.1: Viêm niệu đạo không đặc hiệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N34.2: Viêm niệu đạo khác

Mã bệnh ICD 10 N34.2: Viêm niệu đạo khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N34.3: Hội chứng niệu đạo, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 N34.3: Hội chứng niệu đạo, không đặc hiệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N35: Hẹp niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 N35: Hẹp niệu đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N35.0: Hẹp niệu đạo sau chấn thương

Mã bệnh ICD 10 N35.0: Hẹp niệu đạo sau chấn thương. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N35.1: Hẹp niệu đạo sau nhiễm khuẩn, không phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 N35.1: Hẹp niệu đạo sau nhiễm khuẩn, không phân loại nơi khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N35.8: Hẹp niệu đạo khác

Mã bệnh ICD 10 N35.8: Hẹp niệu đạo khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu

N35.9: Hẹp niệu đạo, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 N35.9: Hẹp niệu đạo, không đặc hiệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N30-N39 Các bệnh khác của hệ tiết niệu