Trang chủ Vần K
Vần K
K81.1: Viêm túi mật mạn
Mã bệnh ICD 10 K81.1: Viêm túi mật mạn. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K81.8: Viêm túi mật thể khác
Mã bệnh ICD 10 K81.8: Viêm túi mật thể khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K81.9: Viêm túi mật, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 K81.9: Viêm túi mật, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82: Bệnh khác của túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82: Bệnh khác của túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.0: Tắc túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.0: Tắc túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.1: Tràn dịch túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.1: Tràn dịch túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K80: Sỏi mật
Mã bệnh ICD 10 K80: Sỏi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.2: Thủng túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.2: Thủng túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K80.0: Sỏi túi mật có viêm túi mật cấp
Mã bệnh ICD 10 K80.0: Sỏi túi mật có viêm túi mật cấp. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.3: Dò túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.3: Dò túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K80.1: Sỏi túi mật có viêm túi mật khác
Mã bệnh ICD 10 K80.1: Sỏi túi mật có viêm túi mật khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.4: Tích tụ Cholesterol ở túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.4: Tích tụ Cholesterol ở túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K80.2: Sỏi túi mật không có viêm túi mật
Mã bệnh ICD 10 K80.2: Sỏi túi mật không có viêm túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K82.8: Bệnh đặc hiệu khác của túi mật
Mã bệnh ICD 10 K82.8: Bệnh đặc hiệu khác của túi mật. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K80-K87 Bệnh túi mật, ống mật và tụy
K76.1: Xung huyết thụ động mãn tính ở gan
Mã bệnh ICD 10 K76.1: Xung huyết thụ động mãn tính ở gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan
K76.2: Hoại tử xuất huyết trung tâm tiểu thùy gan
Mã bệnh ICD 10 K76.2: Hoại tử xuất huyết trung tâm tiểu thùy gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan
K76.3: Nhồi máu gan
Mã bệnh ICD 10 K76.3: Nhồi máu gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan
K76.4: Bệnh ứ máu xoang gan
Mã bệnh ICD 10 K76.4: Bệnh ứ máu xoang gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan
K76.5: Bệnh tắc tĩnh mạch trên gan
Mã bệnh ICD 10 K76.5: Bệnh tắc tĩnh mạch trên gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan
K76.6: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
Mã bệnh ICD 10 K76.6: Tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan