Trang chủ Vần J

Vần J

J04.2: Viêm thanh khí quản cấp

Mã bệnh ICD 10 J04.2: Viêm thanh khí quản cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J05: Viêm thanh quản tắc nghẽn [tắc nghẽn thanh quản] và nắp thanh môn...

Mã bệnh ICD 10 J05: Viêm thanh quản tắc nghẽn [tắc nghẽn thanh quản] và nắp thanh môn cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J05.0: Viêm thanh quản tắc nghẽn cấp [CROUP]

Mã bệnh ICD 10 J05.0: Viêm thanh quản tắc nghẽn cấp [CROUP]. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J05.1: Viêm nắp thanh môn cấp

Mã bệnh ICD 10 J05.1: Viêm nắp thanh môn cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J06: Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp ở nhiều nơi và vị trí...

Mã bệnh ICD 10 J06: Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp ở nhiều nơi và vị trí không phân loại. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J06.0: Viêm họng – thanh quản cấp

Mã bệnh ICD 10 J06.0: Viêm họng - thanh quản cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J06.8: Các Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp khác ở nhiều vị trí

Mã bệnh ICD 10 J06.8: Các Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp khác ở nhiều vị trí. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J02.8: Viêm họng cấp do các vi sinh vật khác đã được xác định

Mã bệnh ICD 10 J02.8: Viêm họng cấp do các vi sinh vật khác đã được xác định. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J00: Viêm mũi họng cấp [cảm thường]

Mã bệnh ICD 10 J00: Viêm mũi họng cấp [cảm thường]. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01: Viêm xoang cấp

Mã bệnh ICD 10 J01: Viêm xoang cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.0: Viêm xoang hàm cấp

Mã bệnh ICD 10 J01.0: Viêm xoang hàm cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.1: Viêm xoang trán cấp

Mã bệnh ICD 10 J01.1: Viêm xoang trán cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.2: Viêm xoang sàng cấp

Mã bệnh ICD 10 J01.2: Viêm xoang sàng cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.3: Viêm xoang bướm cấp

Mã bệnh ICD 10 J01.3: Viêm xoang bướm cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.4: Viêm toàn bộ xoang cấp

Mã bệnh ICD 10 J01.4: Viêm toàn bộ xoang cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.8: Viêm đa xoang cấp tính khác

Mã bệnh ICD 10 J01.8: Viêm đa xoang cấp tính khác. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J01.9: Viêm xoang cấp, không phân loại

Mã bệnh ICD 10 J01.9: Viêm xoang cấp, không phân loại. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J02: Viêm họng cấp

Mã bệnh ICD 10 J02: Viêm họng cấp. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp

J02.0: Viêm họng do liên cầu

Mã bệnh ICD 10 J02.0: Viêm họng do liên cầu. Mã chương J00-J99 Bệnh Hô hấp. Nhóm chính J00-J06 Nhiễm trùng hô hấp trên cấp