Danh sách

Talispenem Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ – SĐK VN-13533-11

Thuốc Talispenem - VN-13533-11: Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ Hoạt chất Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium 0,5g Imipenem; 0,5g Cilastatin. Vitrofarma S.A., Plant No. 6. Giá bán 275000 đồng/Lọ

Talmain Tabs. Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9638-05

Thuốc Talmain Tabs. - VN-9638-05: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Talniflumate 370mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 81946 đồng/Hộp

Talpax Tablet Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11018-10

Thuốc Talpax Tablet - VN-11018-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Dong Kwang Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 2230 đồng/Viên

Tambutin Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7376-03

Thuốc Tambutin - VN-7376-03: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimebutine 100 mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 5606 đồng/viên

Tamecef-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12372-11

Thuốc Tamecef-500 - VN-12372-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 1500mg Cefuroxime. Systa Labs.. Giá bán 16400 đồng/Viên

Tamenbun Tablet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1177-06

Thuốc Tamenbun Tablet - VN-1177-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3533.3 đồng/Viên

Synazithral Dry Syrup Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) – SĐK...

Thuốc Synazithral Dry Syrup - VN-13690-11: Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) Hoạt chất Azithromycin dihydrat 200mg Azithromycin/5ml. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 35200 đồng/Lọ

Syncefdir Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11353-10

Thuốc Syncefdir - VN-11353-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 17000 đồng/Viên

Syndopa 275 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10356-05

Thuốc Syndopa 275 - VN-10356-05: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Levodopa; Carbidopa .. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên

Synerzith 250 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên – SĐK...

Thuốc Synerzith 250 - VN-12403-11: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4378 đồng/Viên

Synerzith 250 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên – SĐK...

Thuốc Synerzith 250 - VN-12403-11: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 3569 đồng/Viên

Synoxib-60 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12667-11

Thuốc Synoxib-60 - VN-12667-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 7280 đồng/Viên

Synoxib-90 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12668-11

Thuốc Synoxib-90 - VN-12668-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 9720 đồng/Viên

Synpraz 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11338-10

Thuốc Synpraz 30 - VN-11338-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole (hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 412 đồng/Viên

Synpraz 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9828-05

Thuốc Synpraz 30 - VN-9828-05: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole 30mg. M/S Syncom Formulation (India) Limited. Giá bán 500 đồng/Viên

Syntervir-500 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên –...

Thuốc Syntervir-500 - VN-1051-06: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ribavirin 500mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 7000 đồng/VIÊN

Systane Ultra Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t –...

Thuốc Systane Ultra - VN-4956-10: Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t Hoạt chất Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol 0,4%/0,3%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 60100 đồng/Lọ

Systane Ultra Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t –...

Thuốc Systane Ultra - VN-4956-10: Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t Hoạt chất Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol 0,4%/0,3%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 63959 đồng/Lọ

T3 Mycin Hộp 1 tuýp 25g – SĐK VN-13182-11

Thuốc T3 Mycin - VN-13182-11: Hộp 1 tuýp 25g Hoạt chất Clindamycin phosphate 1,2% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 91476 đồng/Tuýp

Tab. Luzalpine Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7051-08

Thuốc Tab. Luzalpine - VN-7051-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg/ viên. NULL. Giá bán 633 đồng/Viên