Trang chủ 2020
Danh sách
Talispenem Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ – SĐK VN-13533-11
Thuốc Talispenem - VN-13533-11: Hộp 1 lọ hoặc 10 lọ Hoạt chất Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium 0,5g Imipenem; 0,5g Cilastatin. Vitrofarma S.A., Plant No. 6. Giá bán 275000 đồng/Lọ
Talmain Tabs. Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9638-05
Thuốc Talmain Tabs. - VN-9638-05: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Talniflumate 370mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 81946 đồng/Hộp
Talpax Tablet Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11018-10
Thuốc Talpax Tablet - VN-11018-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg. Dong Kwang Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 2230 đồng/Viên
Tambutin Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-7376-03
Thuốc Tambutin - VN-7376-03: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimebutine 100 mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 5606 đồng/viên
Tamecef-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12372-11
Thuốc Tamecef-500 - VN-12372-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 1500mg Cefuroxime. Systa Labs.. Giá bán 16400 đồng/Viên
Tamenbun Tablet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1177-06
Thuốc Tamenbun Tablet - VN-1177-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3533.3 đồng/Viên
Synazithral Dry Syrup Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) – SĐK...
Thuốc Synazithral Dry Syrup - VN-13690-11: Hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) Hoạt chất Azithromycin dihydrat 200mg Azithromycin/5ml. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 35200 đồng/Lọ
Syncefdir Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11353-10
Thuốc Syncefdir - VN-11353-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 17000 đồng/Viên
Syndopa 275 Hộp 5 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10356-05
Thuốc Syndopa 275 - VN-10356-05: Hộp 5 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Levodopa; Carbidopa .. Sun Pharmaceutical Industries Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên
Synerzith 250 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên – SĐK...
Thuốc Synerzith 250 - VN-12403-11: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4378 đồng/Viên
Synerzith 250 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên – SĐK...
Thuốc Synerzith 250 - VN-12403-11: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 3569 đồng/Viên
Synoxib-60 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12667-11
Thuốc Synoxib-60 - VN-12667-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 7280 đồng/Viên
Synoxib-90 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12668-11
Thuốc Synoxib-90 - VN-12668-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 9720 đồng/Viên
Synpraz 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11338-10
Thuốc Synpraz 30 - VN-11338-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole (hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 412 đồng/Viên
Synpraz 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9828-05
Thuốc Synpraz 30 - VN-9828-05: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lansoprazole 30mg. M/S Syncom Formulation (India) Limited. Giá bán 500 đồng/Viên
Syntervir-500 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên –...
Thuốc Syntervir-500 - VN-1051-06: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ribavirin 500mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 7000 đồng/VIÊN
Systane Ultra Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t –...
Thuốc Systane Ultra - VN-4956-10: Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t Hoạt chất Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol 0,4%/0,3%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 60100 đồng/Lọ
Systane Ultra Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t –...
Thuốc Systane Ultra - VN-4956-10: Hộp 1 lọ x 10 ml dung dÞch Thuốc nhá m¾t Hoạt chất Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol 0,4%/0,3%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 63959 đồng/Lọ
T3 Mycin Hộp 1 tuýp 25g – SĐK VN-13182-11
Thuốc T3 Mycin - VN-13182-11: Hộp 1 tuýp 25g Hoạt chất Clindamycin phosphate 1,2% kl/kl. HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.. Giá bán 91476 đồng/Tuýp
Tab. Luzalpine Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7051-08
Thuốc Tab. Luzalpine - VN-7051-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg/ viên. NULL. Giá bán 633 đồng/Viên