Trang chủ 2020
Danh sách
Tab. Robijack Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-4850-07
Thuốc Tab. Robijack - VN-4850-07: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 10mg Rabeprazole. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1092.937 đồng/Viên
Tab. Robijack Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-4850-07
Thuốc Tab. Robijack - VN-4850-07: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 10mg Rabeprazole. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 21425 đồng/HộP
Tab. Robijack 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14601-12
Thuốc Tab. Robijack 20 - VN-14601-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 20mg Rabeprazole. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1850 đồng/Viên
Tab. Zeefexo-120 Hộp 100 viên – SĐK VN-3555-07
Thuốc Tab. Zeefexo-120 - VN-3555-07: Hộp 100 viên Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride 120mg Fexofenadin. Lanark Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4700 đồng/Viên
Tab. Zeefexo-120 Hộp 100 Viên – SĐK VN-3555-07
Thuốc Tab. Zeefexo-120 - VN-3555-07: Hộp 100 Viên Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride 120mg Fexofenadin. Lanark Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 132162 đồng/hộp
Tab.Citemlo Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3921-07
Thuốc Tab.Citemlo - VN-3921-07: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1092.937 đồng/Viên
Suprapime Hộp 1 lọ – SĐK VN-0731-06
Thuốc Suprapime - VN-0731-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride; L-arginine 1000mg Cefepime. Alembic Ltd.. Giá bán 200000 đồng/lọ
Suprapime Hộp 1 lọ – SĐK VN-0732-06
Thuốc Suprapime - VN-0732-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride; L-arginine 500mg Cefepime. Alembic Ltd.. Giá bán 127859 đồng/HộP
Supricort N Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-5573-08
Thuốc Supricort N - VN-5573-08: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Fluocinolone acetonid; Neomycin sulphate .. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5157 đồng/Tuýp
Surbex-Z Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4696-07
Thuốc Surbex-Z - VN-4696-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Hçn hîp c¸c vitamin vµ KÏm .. PT Abbott Indonesia. Giá bán 3692 đồng/viên
Suroate Tablets “Honten” Chai 100 viên, 500 viên – SĐK VN-4131-07
Thuốc Suroate Tablets "Honten" - VN-4131-07: Chai 100 viên, 500 viên Hoạt chất Bromhexine HCl 8mg. Ying Yuan Chemical Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 87 đồng/Viên
Survanta Hộp 1 lọ – SĐK VN-12133-11
Thuốc Survanta - VN-12133-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất Phospholipids (Bovine lung lipids) 25mg/ml. AbbVie Inc. Giá bán 8304000 đồng/Lọ
Sutent 28 viên/ hộp – SĐK VN1-704-12
Thuốc Sutent - VN1-704-12: 28 viên/ hộp Hoạt chất Sunitinib matate 125.5mg. Pfizer Italia S.R.L.. Giá bán 840000 đồng/Hộp
Sutent Hộp 1 lọ 28 viên – SĐK VN1-704-12
Thuốc Sutent - VN1-704-12: Hộp 1 lọ 28 viên Hoạt chất Sunitinib malate 12,5mg sunitinib. Pfizer Italia S.R.L.. Giá bán 23520000 đồng/Hộp
Suthonium Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12906-11
Thuốc Suthonium - VN-12906-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lactobacillus acidophilus tyndallized lyophiliazate 170mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Suthonium Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12906-11
Thuốc Suthonium - VN-12906-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lactobacillus acidophilus tyndallized lyophiliazate 170mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Suzinstandard 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4262-07
Thuốc Suzinstandard 5mg - VN-4262-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunazirine 5mg. Standard Chem & Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2062.8 đồng/Viên
S-Valapro Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8549-09
Thuốc S-Valapro - VN-8549-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Sodium Valproate 200mg. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 960 đồng/Viên
S-Valapro Hộp 1 vỉ 10 Viên – SĐK VN-8549-09
Thuốc S-Valapro - VN-8549-09: Hộp 1 vỉ 10 Viên Hoạt chất Sodium Valproate 200mg. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 312 đồng/Viên
Swamlo-5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5604-08
Thuốc Swamlo-5 - VN-5604-08: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Amlodipin besilate Amlodipine 5mg. IND SWIFT Ltd.. Giá bán 877 đồng/viên