Trang chủ 2020
Danh sách
Tarcefandol Hộp 1lọ – SĐK VN-5470-08
Thuốc Tarcefandol - VN-5470-08: Hộp 1lọ Hoạt chất Cefamandole Nafate 1g Cefamandole. Tarchomin Pharmaceuticals Polfa Inc. Giá bán 74000 đồng/Hộp
Tarden 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14071-11
Thuốc Tarden 10mg - VN-14071-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin calcium trihydrate 10mg Atorvastatin. Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S.. Giá bán 7300 đồng/Viên
Tartriakson Hộp 1 lọ 20ml – SĐK VN-8542-04
Thuốc Tartriakson - VN-8542-04: Hộp 1 lọ 20ml Hoạt chất Ceftriaxone 1g/20ml. Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.. Giá bán 37420 đồng/Hộp
Tarvicendin Hộp 10 lọ – SĐK VN-8645-09
Thuốc Tarvicendin - VN-8645-09: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefradine, Arginine 1g Cefradine, 0,5g Arginine. Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.. Giá bán 10400 đồng/Lọ
Tarvicetam Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-7844-09
Thuốc Tarvicetam - VN-7844-09: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Piracetam 10g/ 50ml. Jiangsu Chenpai Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 74500 đồng/Chai
Tarvizone Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml – SĐK VN-2273-06
Thuốc Tarvizone - VN-2273-06: Hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml Hoạt chất Metronidazole 500mg/100ml. Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 18840 đồng/Chai
Tab.Citemlo Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-3921-07
Thuốc Tab.Citemlo - VN-3921-07: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 22530 đồng/HộP
Tab.Pruzena Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4846-07
Thuốc Tab.Pruzena - VN-4846-07: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pyridoxine HCL; Doxylamine Succinate .. Lanark Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2803 đồng/Viên
Tabide tablet 200mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-10497-10
Thuốc Tabide tablet 200mg - VN-10497-10: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Young Il Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1231 đồng/viên
Tacoxim 100mg Hộp 10 gói – SĐK VN-3743-07
Thuốc Tacoxim 100mg - VN-3743-07: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixime 100mg. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 59800 đồng/Hộp
Tacroz Forte Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VN-6670-08
Thuốc Tacroz Forte - VN-6670-08: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Tacrolimus 0,1% kl/kl. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 385000 đồng/Tuýp
Tacroz Ointment Tube 10g – SĐK VN-4000-07
Thuốc Tacroz Ointment - VN-4000-07: Tube 10g Hoạt chất Tacrolimus 0,03%. Glenmark Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 275000 đồng/Tuýp
Tadifs Inj. 500mg Hộp 1 lọ, 10 lọ – SĐK VN-9672-10
Thuốc Tadifs Inj. 500mg - VN-9672-10: Hộp 1 lọ, 10 lọ Hoạt chất Cilastatin Natri; Imipenem Mỗi lọ chứa Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 310000 đồng/Lọ
Tadifs Inj. 500mg Hộp 1 lọ, 10 lọ – SĐK VN-9672-10
Thuốc Tadifs Inj. 500mg - VN-9672-10: Hộp 1 lọ, 10 lọ Hoạt chất Cilastatin Natri; Imipenem Mçi lä chøa Cilastatin 500mg; Imipenem 500mg. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 310000 đồng/lọ
Tadocel 20mg/0.5ml Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc + 1 lọ dung môi...
Thuốc Tadocel 20mg/0.5ml - 11110/QLD-KD: Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc + 1 lọ dung môi Hoạt chất Docetaxel 20mg/0.5ml. S.C Sindan-Pharma S.R.L. Giá bán 2533805 đồng/Lọ
Tadocel 80mg/2ml Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc – SĐK 111109/QLD-KD
Thuốc Tadocel 80mg/2ml - 111109/QLD-KD: Hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc Hoạt chất Docetaxel 80mg/2ml. S.C Sindan-Pharma S.R.L. Giá bán 8862078 đồng/Lọ
TaKaChi Hot-Size L hộp 24 gói – SĐK 115/QĐ-QLD
Thuốc TaKaChi Hot-Size L - 115/QĐ-QLD: hộp 24 gói Hoạt chất Chillies oleoresin 0,42mg,Camphor 0,33mg,Borneol 0,33mg . INDONESIA. Giá bán 4079 đồng/Gói
Takanergy hộp – SĐK VN-15293-12
Thuốc Takanergy - VN-15293-12: hộp Hoạt chất Terrous Gluconate, Calcium lactatepentahydrate BP, L-Lysine HCL, Thiamine HCL, Riboflavin, Pyridoxine HCL, ... . Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 60200 đồng/Hộp
Talimus 0.03% Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-5824-08
Thuốc Talimus 0.03% - VN-5824-08: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Tacrolimus 0,03%. Ajanta Pharma Ltd.. Giá bán 187000 đồng/tuýp
Talimus 0.1% Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VN-5825-08
Thuốc Talimus 0.1% - VN-5825-08: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Tacrolimus 0,1%. Ajanta Pharma Ltd.. Giá bán 280500 đồng/tuýp