Trang chủ 2020
Danh sách
D-Clot Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13597-11
Thuốc D-Clot - VN-13597-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg clopidogrel. The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Uniflurone Hộp 1 lọ – SĐK VN-5684-10
Thuốc Uniflurone - VN-5684-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất fluorometholon 0,1%. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 25800 đồng/lọ
Vasotrol Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7129-08
Thuốc Vasotrol - VN-7129-08: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Isosorbide 5 Mononitrate 20mg/ viên. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2918.6 đồng/Viên
Yumangel Hộp 20 gói – SĐK VN-6206-08
Thuốc Yumangel - VN-6206-08: Hộp 20 gói Hoạt chất almagate 6,667g/100ml. Yuhan Corporation. Giá bán 4300 đồng/gói
Zenodem Suspension hộp 1 chai 60ml – SĐK 13693/QLD-KD
Thuốc Zenodem Suspension - 13693/QLD-KD: hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Cepfodoxime proxetil 50mg/5ml. NULL. Giá bán 53221 đồng/Chai
Zesom-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2555-07
Thuốc Zesom-20 - VN-2555-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 20mg. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Aaspilets EC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK 683/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Aaspilets EC - 683/QLD-KD ngày 19/01/2012: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylsalicylic acid 80mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 500 đồng/viên
Axcel Loratadine syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-9522-10
Thuốc Axcel Loratadine syrup - VN-9522-10: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Loratadine 1mg/ml. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 36438.5 đồng/Chai
Ceelin hộp 1 Chai 30ml – SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Ceelin - 685/QLD-KD ngày 19/01/2012: hộp 1 Chai 30ml Hoạt chất Ascorbic Acid 100mg/5ml. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 16666 đồng/chai
Ceelin hộp 1 Chai 60ml – SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Ceelin - 685/QLD-KD ngày 19/01/2012: hộp 1 Chai 60ml Hoạt chất Ascorbic Acid 100mg/5ml. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 26675 đồng/chai
Ceelin hộp 1 Chai 120ml – SĐK 685/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Ceelin - 685/QLD-KD ngày 19/01/2012: hộp 1 Chai 120ml Hoạt chất Ascorbic Acid 100mg/5ml. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 40369 đồng/chai
Cefantral S 1,5g (NSX nước cất: Marck Bioscienes Ltd. Đ/c: 876, NH No. 8,...
Thuốc Cefantral S 1,5g (NSX nước cất: Marck Bioscienes Ltd. Đ/c: 876, NH No. 8, Vill. Hyriyala, Tal, Matar - VN-7618-09: Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm Hoạt chất Cefoperazone natri, Sulbactam natri Cefotaxime 1000mg; Sulbactam 500mg. Astral Pharmaceutical Industries. Giá bán 87669 đồng/Lọ
Conzole Hộp 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-5176-08
Thuốc Conzole - VN-5176-08: Hộp 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất fluconazol 150mg. Altomega Drugs Pvt., Ltd. Giá bán 3700 đồng/viên
Curedom Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8956-09
Thuốc Curedom - VN-8956-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone 10mg. Curemed Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 490 đồng/Viên
Darviton Hộp 30 viên – SĐK VN-6513-08
Thuốc Darviton - VN-6513-08: Hộp 30 viên Hoạt chất Vitamin A, E, B12, Calci, Ferous, zinc, Mg . Olive Healthcare. Giá bán 844 đồng/viên
Decolgen hôp 1 chai 60ml – SĐK 691/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Decolgen - 691/QLD-KD ngày 19/01/2012: hôp 1 chai 60ml Hoạt chất paracetamol + Phenylephrine Hydrochloride + Chlorpheniramine Maleate 100mg + 2.5mg + 0.33mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 15987 đồng/chai
Decolgen ND Hộp 25 vỉ x 4 viên – SĐK 684/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Decolgen ND - 684/QLD-KD ngày 19/01/2012: Hộp 25 vỉ x 4 viên Hoạt chất Acetaminophen + Phenylephrine Hydrochloride 500mg + 10mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 891 đồng/viên
Diaphyllin 4,8% Venosum Hộp 5 ống – SĐK VN-5363-10
Thuốc Diaphyllin 4,8% Venosum - VN-5363-10: Hộp 5 ống Hoạt chất theophylin, ethylendiamin 4,8%, 5ml. Gedeon Richter Plc.. Giá bán 10872 đồng/ống
Dopamin Hộp 100 ống – SĐK VN-15124-12
Thuốc Dopamin - VN-15124-12: Hộp 100 ống Hoạt chất Dopamin 40mg/ml, 5ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 22975 đồng/ống
Eau ppi hộp 20 ống 20ml – SĐK
Thuốc Eau ppi - : hộp 20 ống 20ml Hoạt chất . NULL. Giá bán 12500 đồng/Ống