Danh sách

Cefazolin Hộp 10 lọ – SĐK VN-14973-12

Thuốc Cefazolin - VN-14973-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefazolin sodium 1g Cefazolin. JSC "Kievmedpreparat". Giá bán 24000 đồng/Lọ

Heborin Hộp 10 lọ x 5ml – SĐK VN-11242-10

Thuốc Heborin - VN-11242-10: Hộp 10 lọ x 5ml Hoạt chất Heparin sodium 25000IU/5ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 115000 đồng/Lọ

Darmin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16490-13

Thuốc Darmin - VN-16490-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7950 đồng/viên

Ucyrin 75mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-15810-12

Thuốc Ucyrin 75mg - VN-15810-12: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg Clopidogrel. Laboratorios Lesvi S.L.. Giá bán 5000 đồng/Viên

DP-Anastrozone – SĐK VN1-655-12

Thuốc DP-Anastrozone - VN1-655-12: Hoạt chất Anastrozone . Douglas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 67500 đồng/viên

Bizodex eye drops Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-11260-10

Thuốc Bizodex eye drops - VN-11260-10: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Chloramphenicol; dexamethasone disodium phosphate; tetrahydrozoline HCl 50mg; 10mg; 2.5mg. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 30500 đồng/Hộp

Fordia 500mg Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK 676/QLD-KD ngày 19/01/2012

Thuốc Fordia 500mg - 676/QLD-KD ngày 19/01/2012: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Metformin HCl 500mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 667 đồng/viên

Fordia 850mg hop 10 vi x 10 vien – SĐK 686/QLD-KD ngày 19/01/2012

Thuốc Fordia 850mg - 686/QLD-KD ngày 19/01/2012: hop 10 vi x 10 vien Hoạt chất Metformin HCl 850mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 1304 đồng/viên

Glucophage 850mg Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK 1977/QLD-KD

Thuốc Glucophage 850mg - 1977/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 850mg. NULL. Giá bán 1854 đồng/Viên

Halez Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5140-10

Thuốc Halez Tablets - VN-5140-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4204.4 đồng/Viên

Medicain Hộp thiếc 100 ống Hộp giấy 10 vỉ x 10 ống – SĐK

Thuốc Medicain - : Hộp thiếc 100 ống Hộp giấy 10 vỉ x 10 ống Hoạt chất Lidocain, epinephrin 2%, 1,8ml. NULL. Giá bán 4110 đồng/ống

Nexium hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK 7333/QLD-KD

Thuốc Nexium - 7333/QLD-KD: hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Esomeprazole 40mg. NULL. Giá bán 18000 đồng/Viên

Nexium hộp 4vir x 7 viên – SĐK 7333/QLD-KD

Thuốc Nexium - 7333/QLD-KD: hộp 4vir x 7 viên Hoạt chất Esomeprazole magnesium trihydrate 20mg. NULL. Giá bán 17500 đồng/Viên

Peginferon hộp 1 lọ bột+1 ống nước tiêm+01 ống tiêm++ 1 kim tiêm+02 miếng...

Thuốc Peginferon - 13049/QLD-KD: hộp 1 lọ bột+1 ống nước tiêm+01 ống tiêm++ 1 kim tiêm+02 miếng gạc Hoạt chất peg interferon alfa 2b 80mcg. NULL. Giá bán 2178000 đồng/Lọ

Pidisai hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN- 373-10

Thuốc Pidisai - VN- 373-10: hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Bicalutamine 50mg. NULL. Giá bán 30000 đồng/Viên

Seretide Accuhaler Hộp chứa 1 accuhaler 60 liều – SĐK VN-3010-07

Thuốc Seretide Accuhaler - VN-3010-07: Hộp chứa 1 accuhaler 60 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate, fluticasone propionate 50mcg/250mcg. Glaxo Wellcome Operation. Giá bán 259147 đồng/Lọ

sindroxocin 10mg hộp 1 lọ 10mg – SĐK 8870/QLD-KD

Thuốc sindroxocin 10mg - 8870/QLD-KD: hộp 1 lọ 10mg Hoạt chất doxorubicin hydrochloride 10mg 50mg. NULL. Giá bán 119000 đồng/Lọ

sindroxocin 50mg hộp 1loj 50mg – SĐK 10701/QLD-KD

Thuốc sindroxocin 50mg - 10701/QLD-KD: hộp 1loj 50mg Hoạt chất doxorubicin hydrocholoride 50mg 50mg. NULL. Giá bán 469000 đồng/Lọ

Solupres 5mg hộp 30 viên – SĐK

Thuốc Solupres 5mg - : hộp 30 viên Hoạt chất 5mg. NULL. Giá bán 4000 đồng/Viên

Thiopental Hộp 50 lọ – SĐK VN-13362-11

Thuốc Thiopental - VN-13362-11: Hộp 50 lọ Hoạt chất thiopental lọ. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 42631 đồng/lọ