Trang chủ 2020
Danh sách
Enervon Hộp 1 chai 30 viên – SĐK 674/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Enervon - 674/QLD-KD ngày 19/01/2012: Hộp 1 chai 30 viên Hoạt chất Vitamin C, B1, B2, B3, B5, B6, B12 500mg + 50mg + 20mg + 50mg + 20mg + 5mg + 5mcg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 1569 đồng/viên
Epezan Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11602-10
Thuốc Epezan Tablet - VN-11602-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone hydrochloride 50mg. Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2312.4 đồng/Viên
Fenoflex Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK 687/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Fenoflex - 687/QLD-KD ngày 19/01/2012: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất fenofibrate 160mg. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 2673 đồng/viên
Fentanyl Hộp 50 ống – SĐK VN-2928-07
Thuốc Fentanyl - VN-2928-07: Hộp 50 ống Hoạt chất fentantanyl 0.1mg/2ml. Warsaw Pharmaceutical Works Polfa. Giá bán 16228 đồng/ống
Ferlin thuốc giọt chai – SĐK 689/QLD-KD ngày 19/01/2012
Thuốc Ferlin thuốc giọt - 689/QLD-KD ngày 19/01/2012: chai Hoạt chất Nguyên tố sắt + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Folic chai 15ml. United Laboratories, INC - Philippines. Giá bán 28586 đồng/chai
Fluoralfa Hộp 100 ống – SĐK 6114/QLD-KD
Thuốc Fluoralfa - 6114/QLD-KD: Hộp 100 ống Hoạt chất fluorescein 5ml. NULL. Giá bán 235531 đồng/ống
Hi-Lase lọ 100 viên – SĐK VN-11887-11
Thuốc Hi-Lase - VN-11887-11: lọ 100 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic . Myung-In Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1130 đồng/viên
Queencap Hộp 20 viên – SĐK VN-12121-11
Thuốc Queencap - VN-12121-11: Hộp 20 viên Hoạt chất candesartan cilexetil 16mg. Cure Medicines (I) Pvt Ltd. Giá bán 2200 đồng/viên
Sintokin cream hộp 01 tuýp – SĐK VN-4962-07
Thuốc Sintokin cream - VN-4962-07: hộp 01 tuýp Hoạt chất . NULL. Giá bán 16320 đồng/tube
Uruso Hộp 100 viên – SĐK VN-14659-12
Thuốc Uruso - VN-14659-12: Hộp 100 viên Hoạt chất Acid Ursodesoxycholic . Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3323 đồng/viên
Vagiease Hộp 10 lọ – SĐK VN-12799-11
Thuốc Vagiease - VN-12799-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất . Genova Laboratories PVT., Ltd. Giá bán 6440 đồng/viên
Amoxicillin capsules Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2627-07
Thuốc Amoxicillin capsules - VN-2627-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin 500mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 6700 đồng/Viên
Ginkgovita 400mg hộp 100 viên – SĐK QDD/2008/QĐ-BTC
Thuốc Ginkgovita 400mg - QDD/2008/QĐ-BTC: hộp 100 viên Hoạt chất Ginkgo biloba 40mg. ko xác định. Giá bán 700 đồng/Viên
Novisartan Plus Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13546-11
Thuốc Novisartan Plus - VN-13546-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium; Hydrochlorothiazide 50mg; 12,5mg. Vintanova Pharma Pvt Ltd. Giá bán 5200 đồng/Viên
Tiamozym Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7438-09
Thuốc Tiamozym - VN-7438-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Serratiopeptidase 10mg. Prayash Heathcare Pvt. Ltd.. Giá bán 635 đồng/Viên
DBL Gemcitabine 1g Hộp 1 lọ – SĐK VN-14988-12
Thuốc DBL Gemcitabine 1g - VN-14988-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 1g. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 3200000 đồng/lọ
DBL Gemcitabine 200mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-14989-12
Thuốc DBL Gemcitabine 200mg - VN-14989-12: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 200mg. Hospira Australia Pty Ltd. Giá bán 750000 đồng/lọ
Intas Cytax 100 Hộp 1 lọ 16.7ml – SĐK VN-11108-10
Thuốc Intas Cytax 100 - VN-11108-10: Hộp 1 lọ 16.7ml Hoạt chất Paclitaxel 100mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2100000 đồng/lọ
Intas Cytax 30 Hộp 1 lọ 16.7ml – SĐK VN-5429-10
Thuốc Intas Cytax 30 - VN-5429-10: Hộp 1 lọ 16.7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 840000 đồng/lọ
Flotral Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10522-10
Thuốc Flotral - VN-10522-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alfuzosin HCL 10mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 19000 đồng/viên