Trang chủ 2020
Danh sách
Tenovid Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7928-09
Thuốc Tenovid - VN-7928-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Hovid Bhd. Giá bán 1350 đồng/Viên
Teralac Hộp 20 túi – SĐK VN-2723-07
Thuốc Teralac - VN-2723-07: Hộp 20 túi Hoạt chất Lactic acid bacillus 150 triệu bào tử. Holden Medical Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Gói
Binozyt 500mg (đóng gói: Salutas Pharma GmbH, địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1 39179 Barleben) Hộp...
Thuốc Binozyt 500mg (đóng gói: Salutas Pharma GmbH, địa chỉ: Otto-von-Guericke-Allee 1 39179 Barleben) - VN-14200-11: Hộp 6 viên Hoạt chất Azithromycin dihydrate 500mg Azithromycin. Sandoz Ilac San. ve Tic. A.S.. Giá bán 44201 đồng/Viên
Fenohexal 160mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7212-08
Thuốc Fenohexal 160mg - VN-7212-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 160mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 5853 đồng/Viên
Fenohexal 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6680-08
Thuốc Fenohexal 200 - VN-6680-08: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 200mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 4136 đồng/Viên
Fenohexal 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7921-09
Thuốc Fenohexal 300 - VN-7921-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 300mg. PT Sandoz Indonesia. Giá bán 2143 đồng/Viên
Seoca Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7349-08
Thuốc Seoca Tab - VN-7349-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci lactat; Calci gluconat; Calcium carbonate; hạt ergocalciferol . Crown pharm. Co., LTD. Giá bán 521 đồng/Viên
Seoca Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7349-08
Thuốc Seoca Tab - VN-7349-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci lactat; Calci gluconat; Calcium carbonate; hạt ergocalciferol . Crown pharm. Co., LTD. Giá bán 535 đồng/Viên
SMOFlipid Chai 100ml – SĐK VN-5359-10
Thuốc SMOFlipid - VN-5359-10: Chai 100ml Hoạt chất Dầu đậu tương tinh chế, triglycerides mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá giàu axít béo Omega-3 20% 100ml. Fresenius Kabi Austria GmbH. Giá bán 118000 đồng/Chai
Spectinomycin Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK 6229/QLD-KD
Thuốc Spectinomycin - 6229/QLD-KD: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Spectinomycin . NULL. Giá bán 48000 đồng/Lọ
Spitro 70mg Hộp 1vỉ x 4viên – SĐK VN-8351-09
Thuốc Spitro 70mg - VN-8351-09: Hộp 1vỉ x 4viên Hoạt chất Natri Alendronate 70mg Alendronic acid. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 67500 đồng/Viên
Squazine 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7029-08
Thuốc Squazine 20 - VN-7029-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Kẽm sulfat monohydrate 20mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 519 đồng/Viên
Squazine 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7029-08
Thuốc Squazine 20 - VN-7029-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Kẽm sulfat monohydrate 20mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 462 đồng/Viên
Strabas 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1007-06
Thuốc Strabas 100 - VN-1007-06: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 4450 đồng/Viên
Superfix Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9526-10
Thuốc Superfix - VN-9526-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim trihydrat 200mg. Celogen Pharma Pvt. Ltd.. Giá bán 3077 đồng/Viên
Targocid Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml –...
Thuốc Targocid - VN-10554-10: Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml Hoạt chất Teicoplanin 400mg/lọ. Gruppo Lepetit S.R.L.,. Giá bán 430013 đồng/Lọ
Unihylon Dispo Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml – SĐK VN-1069-06
Thuốc Unihylon Dispo - VN-1069-06: Hộp 10 bơm tiêm x 2,5ml Hoạt chất Natri Hyaluronat 25mg/2,5ml. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 140194 đồng/Lọ
Vancomycin Normon 500mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-16611-13
Thuốc Vancomycin Normon 500mg - VN-16611-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochloride) 500mg/lọ . Laboratorios Normon, S.A.. Giá bán 95000 đồng/Lọ
Vigadexa Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN1-233-10
Thuốc Vigadexa - VN1-233-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl, Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1%. Chưa xác định. Giá bán 109278 đồng/Lọ
Vindopen Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều – SĐK VN-3482-07
Thuốc Vindopen - VN-3482-07: Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều Hoạt chất salbtamol sulphate; guaifenesin . Labinduss Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Lọ