Trang chủ 2020
Danh sách
Depakine Syrup Hộp 1 chai 150ml – SĐK VN-7828-09
Thuốc Depakine Syrup - VN-7828-09: Hộp 1 chai 150ml Hoạt chất Natri Valproate 57,64mg/ml. Sanofi Winthrop. Giá bán 101294 đồng/Hộp
No-Spa Hộp 25 ống 2ml – SĐK VN-1028-06
Thuốc No-Spa - VN-1028-06: Hộp 25 ống 2ml Hoạt chất Drotaverine Hydrochloride 40mg/2ml. Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.. Giá bán 139645 đồng/Hộp
No-Spa forte Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7987-03
Thuốc No-Spa forte - VN-7987-03: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Drotaverine 80 mg. Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd.. Giá bán 25753 đồng/Hộp
Telfast HD Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0744-06
Thuốc Telfast HD - VN-0744-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride 180mg. Aventis Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 70669 đồng/Hộp
CoAmaryl Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7825-09
Thuốc CoAmaryl - VN-7825-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride; Metformine Hydrochloride Mỗi viên chứa Glimepiride 2mg; Metformine Hydrochl. Handok Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 124393 đồng/Hộp
CoAmaryl Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7825-09
Thuốc CoAmaryl - VN-7825-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride; Metformine Hydrochloride Mỗi viên chứa Glimepiride 2mg; Metformine Hydrochl. Handok Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 124393 đồng/Hộp
Boram Liverhel soft capsule Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-14483-12
Thuốc Boram Liverhel soft capsule - VN-14483-12: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-ornithin L-aspartat; Dịch chiết tỏi; Tocopherol Acetate .. BRN science Co., Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên
Brutax Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-0140-06
Thuốc Brutax - VN-0140-06: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefotaxime 1g. Overseas laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 12000 đồng/Lọ
Cefnaxl-125 DT Hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên – SĐK VN-4771-07
Thuốc Cefnaxl-125 DT - VN-4771-07: Hộp 1vỉ nhôm/ nhôm x 4viên Hoạt chất Cefdinir 125mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 6375 đồng/Viên
Enapanil Tab. 10mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5408-10
Thuốc Enapanil Tab. 10mg - VN-5408-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg/ viên. Hawon Pharmaceutical Corporation. Giá bán 2100 đồng/Viên
Hanpezon Hộp 10 lọ – SĐK VN-8075-04
Thuốc Hanpezon - VN-8075-04: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazon 1g. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 5200 đồng/Lọ
Hawoncoxicam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15457-12
Thuốc Hawoncoxicam - VN-15457-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Hawon Pharmaceutical Corporation. Giá bán 1800 đồng/Viên
Hawonhikoline inj. Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-1855-06
Thuốc Hawonhikoline inj. - VN-1855-06: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline Sodium 500mg/2ml. Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Ống
Itcon Capsules Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3444-07
Thuốc Itcon Capsules - VN-3444-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Itraconazole 100mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Jenimax 250mg Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-16281-13
Thuốc Jenimax 250mg - VN-16281-13: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin 200mg; Clavulanate potassium 50mg 200mg/50mg. Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Lucass 100 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5074-07
Thuốc Lucass 100 - VN-5074-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Lucass 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5075-07
Thuốc Lucass 200 - VN-5075-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Novafex 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3305-07
Thuốc Novafex 100 - VN-3305-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Aegis Ltd.. Giá bán 5736 đồng/Viên
Novafex 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3305-07
Thuốc Novafex 100 - VN-3305-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 100mg. Aegis Ltd.. Giá bán 5736 đồng/Viên
Setra 50mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7127-08
Thuốc Setra 50mg - VN-7127-08: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sertraline HCl 50mg. General Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên