Trang chủ 2020
Danh sách
Zenozar 1000 Hộp 1 lọ – SĐK VN-0847-06
Thuốc Zenozar 1000 - VN-0847-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride 1000mg Gemcitabine. Zenotech Laboratories Ltd.. Giá bán 2794838 đồng/Lọ
Zinxime Hộp 10 gói cốm – SĐK VN-10060-10
Thuốc Zinxime - VN-10060-10: Hộp 10 gói cốm Hoạt chất Arginin 3g. Spic Limited, Pharmaceuticals Division. Giá bán 2429.4 đồng/Gói
Nimotop I.V Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-9422-05
Thuốc Nimotop I.V - VN-9422-05: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Nimodipine 10mg/50ml. Bayer AG. Giá bán 605500 đồng/Chai
Nimotop Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9421-05
Thuốc Nimotop - VN-9421-05: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nimodipine 30mg. Bayer AG. Giá bán 16654 đồng/Viên
Azi-cure Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-2681-07
Thuốc Azi-cure - VN-2681-07: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Curemed Healthcare Pvt., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Beecef Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-11144-10
Thuốc Beecef Inj - VN-11144-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri 1g Ceftriaxone. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 52500 đồng/Lọ
Newmecoin Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-10338-10
Thuốc Newmecoin - VN-10338-10: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Isotretinoin 10mg. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 5950 đồng/Viên
Oracu Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Oracu - VN-16242-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerhein 50mg . Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 8713 đồng/Viên
Orpime Hộp 1 lọ – SĐK VN-0539-06
Thuốc Orpime - VN-0539-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime 1g. Orchid Healthcare (A Division of Orchide Chemicalss & Pharmaceuticals Ltd.). Giá bán 49390 đồng/Lọ
Orpime Hộp 1 lọ – SĐK VN-0539-06
Thuốc Orpime - VN-0539-06: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepime 1g. Orchid Healthcare (A Division of Orchide Chemicalss & Pharmaceuticals Ltd.). Giá bán 51889 đồng/Lọ
Ostolek 70mg Hộp 1 vỉ 4 viên, hộp 1 lọ 4 viên – SĐK...
Thuốc Ostolek 70mg - VN-2734-07: Hộp 1 vỉ 4 viên, hộp 1 lọ 4 viên Hoạt chất Sodium Alendronate 70mg Alendronic acid. Pharmaceutical Company LEK-AM Ltd.. Giá bán 44854 đồng/Viên
Oxaliplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ (50mg hoặc 100mg) – SĐK VN-9647-10
Thuốc Oxaliplatin "Ebewe" - VN-9647-10: Hộp 1 lọ (50mg hoặc 100mg) Hoạt chất Oxaliplatin 50mg hoặc 100mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 4635000 đồng/Lọ
Oxaliplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ (50mg hoặc 100mg) – SĐK VN-9647-10
Thuốc Oxaliplatin "Ebewe" - VN-9647-10: Hộp 1 lọ (50mg hoặc 100mg) Hoạt chất Oxaliplatin 50mg hoặc 100mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 2809000 đồng/Lọ
Pataday Hộp 1 lọ x 2,5ml dung dịch thuốc nhỏ mắt – SĐK VN1-232-10
Thuốc Pataday - VN1-232-10: Hộp 1 lọ x 2,5ml dung dịch thuốc nhỏ mắt Hoạt chất Olopatadine hydrochloride . Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 144200 đồng/Lọ
Pentafex 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6497-08
Thuốc Pentafex 200 - VN-6497-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 5960 đồng/Viên
Perglim M-2 Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 20 viên...
Thuốc Perglim M-2 - VN-10408-10: Hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Glimepiride; Metformine Hydrochloride 2mg; 500mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd. Giá bán 3300 đồng/Viên
Philbimizym Tab. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9542-05
Thuốc Philbimizym Tab. - VN-9542-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lysozym 90mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1785 đồng/Viên
Prostodin Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml – SĐK VN1-236-10
Thuốc Prostodin - VN1-236-10: Hộp 2 vỉ x 5 ống 1ml Hoạt chất Carboprost 125mcg/ml. Chưa xác định. Giá bán 220000 đồng/Ống
Psycholanz-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16287-13
Thuốc Psycholanz-10 - VN-16287-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 940 đồng/Viên
Psycholanz-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16287-13
Thuốc Psycholanz-10 - VN-16287-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 10mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 940 đồng/Viên