Danh sách

Binexticef inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-1603-06

Thuốc Binexticef inj. - VN-1603-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cephradine; L-arginin 1g. Binex Co., Ltd.. Giá bán 18900 đồng/Lọ

Bioferon Hộp 1 lọ bột + 1 xi lanh + 1 dung môi 1ml...

Thuốc Bioferon - 10458/QLD-KD: Hộp 1 lọ bột + 1 xi lanh + 1 dung môi 1ml + 2 kim tiêm + bông Hoạt chất Recombinant Human Interferon Alfa 2b 3 MIU. NULL. Giá bán 135100 đồng/Lọ

Bioferon Hộp 1 lọ bột + 1 xi lanh + 1 dung môi 1ml...

Thuốc Bioferon - 10458/QLD-KD: Hộp 1 lọ bột + 1 xi lanh + 1 dung môi 1ml + 2 kim tiêm + bông Hoạt chất Recombinant Human Interferon Alfa 2b 3 MIU. NULL. Giá bán 135100 đồng/Lọ

Bruxacin Hộp 1lọ 5ml – SĐK VN-3401-07

Thuốc Bruxacin - VN-3401-07: Hộp 1lọ 5ml Hoạt chất Ciprofloxacin HCL 0,3% Ciprofloxacin. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 3000 đồng/Hộp

Budecort 0,5mg Respules Hộp 4 dải x 5 nang x 2ml – SĐK VN-15754-12

Thuốc Budecort 0,5mg Respules - VN-15754-12: Hộp 4 dải x 5 nang x 2ml Hoạt chất Budesonide 0,5mg/2ml. Cipla Ltd.. Giá bán 11000 đồng/Nang

Cefolatam Hộp 10 lọ – SĐK VN-5452-10

Thuốc Cefolatam - VN-5452-10: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefoperazone natri, Sulbactam natri 500mg Cefoperazon; 500mg Sulbactam. Samjin Pharm Co., Ltd.. Giá bán 75900 đồng/Lọ

Fepinram Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-5059-07

Thuốc Fepinram - VN-5059-07: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. PT Ferron Par Pharmaceuticals. Giá bán 102791 đồng/Chai

Fepinram Hộp 4 ống x 15ml – SĐK VN-5058-07

Thuốc Fepinram - VN-5058-07: Hộp 4 ống x 15ml Hoạt chất Piracetam 200mg/ml. PT Ferron Par Pharmaceuticals. Giá bán 24661 đồng/Chai

Prezinton 8 Hộp 2 ống x 4ml – SĐK VN-16026-12

Thuốc Prezinton 8 - VN-16026-12: Hộp 2 ống x 4ml Hoạt chất Ondansetron hydrochloride dihydrat 8mg/4ml Ondansetron. PT. Ferron Par Pharmaceuticals. Giá bán 14053 đồng/Ống

SimvaHexal 20mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15463-12

Thuốc SimvaHexal 20mg - VN-15463-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 20mg. Salutas Pharma GmbH. Giá bán 3564 đồng/Viên

Sporacid Hộp 3 vỉ x 4 viên – SĐK VN-13352-11

Thuốc Sporacid - VN-13352-11: Hộp 3 vỉ x 4 viên Hoạt chất Itraconazole 100mg. PT. Dexa Medica. Giá bán 16358 đồng/Viên

Avelox Hộp 1 chai 250ml; túi 250ml – SĐK VN-6927-08

Thuốc Avelox - VN-6927-08: Hộp 1 chai 250ml; túi 250ml Hoạt chất Moxifloxacin 400mg/250ml. Bayer Healthcare AG. Giá bán 367500 đồng/Chai

Xarelto Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13506-11

Thuốc Xarelto - VN-13506-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rivaroxaban 10mg 10mg. Bayer Pharma AG. Giá bán 68000 đồng/Viên

Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) - VN-7775-03: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 4 mg. Aventis Pharma S.p.A. Giá bán 171692 đồng/Hộp

Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK...

Thuốc Amaryl (đóng gói tại Aventis Indonesia) - VN-7776-03: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2 mg. Aventis Pharma S.p.A. Giá bán 124393 đồng/Hộp

Cordarone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5086-07

Thuốc Cordarone - VN-5086-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 202587 đồng/Hộp

Cordarone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5086-07

Thuốc Cordarone - VN-5086-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amiodarone 200mg. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 202587 đồng/Hộp

Cordarone Hộp 6 ống x 3ml – SĐK VN-10338-05

Thuốc Cordarone - VN-10338-05: Hộp 6 ống x 3ml Hoạt chất Amiodarone 150mg/3ml. Sanofi Winthrop Industries. Giá bán 180292 đồng/Hộp

Depakine 200mg/ml Hộp 1 chai 400ml – SĐK VN-9728-05

Thuốc Depakine 200mg/ml - VN-9728-05: Hộp 1 chai 400ml Hoạt chất Sodium Valproate 200mg/ml. Unither Liquid Manufacturing. Giá bán 80697 đồng/Hộp

Depakine chrono Hộp 30 viên – SĐK VN-4095-07

Thuốc Depakine chrono - VN-4095-07: Hộp 30 viên Hoạt chất Natri Valproate; Valproic acid tương đương 500mg natri valproate. Sanofi Winthrop Industrie. Giá bán 201448 đồng/Hộp