Danh sách

Pirapon Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-11380-10

Thuốc Pirapon - VN-11380-10: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 1g. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Ống

Pirapon Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-11380-10

Thuốc Pirapon - VN-11380-10: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 1g. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Ống

Beeglucon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7721-09

Thuốc Beeglucon - VN-7721-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Crystallized Glucosamine sulfate Glucosamin sulfate 250mg/ viên. Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 900 đồng/Viên

Piracetam Capsules 400mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12652-11

Thuốc Piracetam Capsules 400mg - VN-12652-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400mg. Hubei Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 520 đồng/Viên

Trovitfor Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-10068-10

Thuốc Trovitfor - VN-10068-10: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Thiamin HCl; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin Mỗi ống chứa: Thiamin HCl 50mg; Pyridoxin HCl 250m. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 8400 đồng/Ống

BeeCetrax Hộp 10 lọ – SĐK VN-8504-09

Thuốc BeeCetrax - VN-8504-09: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone natri Ceftriaxone 1g/ lọ. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 18000 đồng/Lọ

Vinecef-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10432-10

Thuốc Vinecef-500 - VN-10432-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 7650 đồng/Viên

Plariche Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9532-10

Thuốc Plariche - VN-9532-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glibenclamide 3,5mg. S.C. Arena Group S.A.. Giá bán 447 đồng/Viên

Forane Lọ thủy tinh màu hổ phách 250ml – SĐK VN-1080-06

Thuốc Forane - VN-1080-06: Lọ thủy tinh màu hổ phách 250ml Hoạt chất Isoflurane 99,9%. Abbott Laboratories Ltd.. Giá bán 1225600 đồng/Lọ

Pantoloc Hộp 1 vỉ x 7 viên; – SĐK VN-5171-08

Thuốc Pantoloc - VN-5171-08: Hộp 1 vỉ x 7 viên; Hoạt chất Pantoprazole 40mg. Altana Pharma Oramenburg GmbH. Giá bán 173496 đồng/Hộp

Narita Spray Hộp 1 lọ 12ml – SĐK VN-5290-10

Thuốc Narita Spray - VN-5290-10: Hộp 1 lọ 12ml Hoạt chất Budesonide 1mg/ml. Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 91511 đồng/Hộp

Ronadium Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 12 viên – SĐK VN-5232-10

Thuốc Ronadium - VN-5232-10: Hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 12 viên Hoạt chất Alendronate Natri Acid Alendronic 70mg/viên. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3259 đồng/Viên

Fungitor vỉ 10 viên – SĐK VN-4205-07

Thuốc Fungitor - VN-4205-07: vỉ 10 viên Hoạt chất Metronidazole, Neomycin sulphate, Nystatin .. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2868 đồng/Viên

Xibra 90 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên...

Thuốc Xibra 90 - VN-13658-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. Khandelwal Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên

Fiox 500 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10019-10

Thuốc Fiox 500 - VN-10019-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg. Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Giá bán 10000 đồng/Viên

Oxciu Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13141-11

Thuốc Oxciu - VN-13141-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin 3mg/ml. Dongkoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 35510 đồng/Hộp

Cefotaxima Normon 1g Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml –...

Thuốc Cefotaxima Normon 1g - VN-14548-12: Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất 4ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium Cefotaxime 1g. Laboractorios Normon S.A.. Giá bán 40000 đồng/Lọ

Recognile Injection Hộp 10 lọ – SĐK VN-9375-09

Thuốc Recognile Injection - VN-9375-09: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefamandole Nafate 1g Cefamandole. Schnell Korea Pharma Co., Ltd. Giá bán 356306 đồng/Hộp

Zinfoxim Inj Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-5278-08

Thuốc Zinfoxim Inj - VN-5278-08: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Netilmicin sulfate Netilmicin 100mg/2ml. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 153378.59 đồng/Hộp

codzurox hộp 10 lọ – SĐK 2170/QLD-KD

Thuốc codzurox - 2170/QLD-KD: hộp 10 lọ Hoạt chất cefuroxim 750 mg. . Giá bán 331627 đồng/Hộp