Danh sách

Tobpit Hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch – SĐK VN-10870-10

Thuốc Tobpit - VN-10870-10: Hộp 1 lọ để pha 15ml hỗn dịch Hoạt chất Azithromycin dihydrate 200mg Azithromycin/5ml. Delta Pharma Ltd.. Giá bán 20085 đồng/Hộp

Cefpozine Inj Hộp 10 lọ x 2g – SĐK VN-9964-10

Thuốc Cefpozine Inj - VN-9964-10: Hộp 10 lọ x 2g Hoạt chất Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium 1g; 1g. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1028043 đồng/Hộp

Mivapen Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8843-09

Thuốc Mivapen - VN-8843-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, Ibuprofen, caffeine 325mg/200mg/ 40mg. Micro Labs Limited. Giá bán 385 đồng/Viên

Neutromax Hộp 1lọ 1ml – SĐK VN-4316-07

Thuốc Neutromax - VN-4316-07: Hộp 1lọ 1ml Hoạt chất Filgrastim 300mcg/ml. Bio Sidus S.A.. Giá bán 1197560 đồng/Hộp

Engerix B Pediatric hộp 10mcg – SĐK QLVX-0027-07

Thuốc Engerix B Pediatric - QLVX-0027-07: hộp 10mcg Hoạt chất kháng nguyên bề mặt chủ yếu của virut viêm gan B 10mcg. . Giá bán 49665 đồng/Hộp

Virilrix 0.5ml hộp 0.5ml – SĐK QLVX- 0013-07

Thuốc Virilrix 0.5ml - QLVX- 0013-07: hộp 0.5ml Hoạt chất Varicella zoster không xđ. . Giá bán 301413 đồng/Hộp

Eurocaljium Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16210-13

Thuốc Eurocaljium - VN-16210-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat 625mg) 250mg 650mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Metophage 850 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12059-11

Thuốc Metophage 850 - VN-12059-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metformin hydrochlorid 850mg. Penta Labs Pvt. Ltd.. Giá bán 812.03 đồng/Viên

Yuyugrel Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14334-11

Thuốc Yuyugrel Tablet - VN-14334-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg Clopidogrel. Yuyu Pharma INC.. Giá bán 9200 đồng/Viên

Vecmid 500mg Hộp 1 lọ – SĐK VN-10730-10

Thuốc Vecmid 500mg - VN-10730-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Vancomycin HCl 500mg. Swiss Parenterals Pvt., Ltd.. Giá bán 60000 đồng/Hộp

Bacqure chai 100ml – SĐK VN-14342-11

Thuốc Bacqure - VN-14342-11: chai 100ml Hoạt chất Imipenem, Cilastatin sodium 500mg Imipenem, 500 mg Cilastatin. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 270000 đồng/Chai

Melyrozip 5 Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15972-12

Thuốc Melyrozip 5 Tablets - VN-15972-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 700 đồng/Viên

Aetoxisclerol 0,25% Hộp 5 ống – SĐK GP 20862

Thuốc Aetoxisclerol 0,25% - GP 20862: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 0,25%. Đức. Giá bán 80000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 0,5% hộp 5 ống – SĐK GP 20862

Thuốc Aetoxisclerol 0,5% - GP 20862: hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 0,5%. Đức. Giá bán 79000 đồng/Ống

Aetoxisclerol 2% Hộp 5 ống – SĐK GP 10491

Thuốc Aetoxisclerol 2% - GP 10491: Hộp 5 ống Hoạt chất Lauromacrogol 0.02. Đức. Giá bán 115000 đồng/Ống

Axcel Dexchlorpheniramine Forte Syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-12274-11

Thuốc Axcel Dexchlorpheniramine Forte Syrup - VN-12274-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Dexchlorpheniramine maleate 2mg/5ml. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 28000 đồng/Chai

Axcel Eviline forte suspension Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-9517-10

Thuốc Axcel Eviline forte suspension - VN-9517-10: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Magnesium hydroxide; Aluminium hydroxide; Simethicone 400mg; 400mg; 40mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 65000 đồng/Chai

Axcel Famotidine-20 capsule Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9519-10

Thuốc Axcel Famotidine-20 capsule - VN-9519-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Famotidine 20mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 650 đồng/Viên

Axcel Loratadine tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10048-10

Thuốc Axcel Loratadine tablet - VN-10048-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Axcel Dextromethorphan-15 Syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-11755-11

Thuốc Axcel Dextromethorphan-15 Syrup - VN-11755-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Dextromethorphan hydrobromide 15mg/5ml. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 28000 đồng/Chai