Danh sách

Ceuromed – 250 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11183-10

Thuốc Ceuromed - 250 - VN-11183-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 250mg Cefuroxime. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên

Nebibio Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5225-10

Thuốc Nebibio - VN-5225-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nebivolol Hydrochloride 5mg. Sava Heathcare Limited. Giá bán 6500 đồng/Viên

Myderison Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5516-10

Thuốc Myderison - VN-5516-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tolperisone Hydrochloride 150mg. Meditop Pharmaceutical Ltd.. Giá bán 3147 đồng/Viên

Pipolphen Hộp 20 vỉ x 5 ống 2ml – SĐK VN-9202-09

Thuốc Pipolphen - VN-9202-09: Hộp 20 vỉ x 5 ống 2ml Hoạt chất Promethazine 50mg/2ml. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 13523 đồng/Ống

Sterile Cardioplegia concentrate 20ml Hộp 5 ống 20ml – SĐK

Thuốc Sterile Cardioplegia concentrate 20ml - : Hộp 5 ống 20ml Hoạt chất Procaine HCl, magnesi cloride, kali cloride . Hameln Pharmaceutical GmbH. Giá bán 152460 đồng/ống

Sultinet Injection Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-7317-08

Thuốc Sultinet Injection - VN-7317-08: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Netilmicin sulfate . Huons. Co., Ltd.. Giá bán 36000 đồng/ống

Engerix B adult hộp 20mcg – SĐK 0028-07

Thuốc Engerix B adult - 0028-07: hộp 20mcg Hoạt chất kháng nguyên bề mặt chủ yếu của viruts viêm gan b 20 mcg. . Giá bán 81239 đồng/Hộp

Priorix hộp 1 lọ 0.5 ml – SĐK QLVX-0015-07

Thuốc Priorix - QLVX-0015-07: hộp 1 lọ 0.5 ml Hoạt chất virut sởi chủng Schwarz, quai bị RIT 4385, rubella chủng Wistar RA . . Giá bán 111101 đồng/Hộp

Rotarix hộp 1ml – SĐK QLVX-0014-07

Thuốc Rotarix - QLVX-0014-07: hộp 1ml Hoạt chất Rotavirus người sống giảm động lực chủng RIX 4414 1ml. . Giá bán 656208 đồng/Hộp

Sanidir sachet Hộp 10 gói – SĐK VN-12814-11

Thuốc Sanidir sachet - VN-12814-11: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefdinir 300mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 9000 đồng/Gói

Durogesic 12 mcg/h Hộp 5 miếng – SĐK VN-4498-07

Thuốc Durogesic 12 mcg/h - VN-4498-07: Hộp 5 miếng Hoạt chất Fentanyl 2,1mg. Alza Ireland Ltd.. Giá bán 420000 đồng/Hộp

Koruskan Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2355-06

Thuốc Koruskan - VN-2355-06: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao lá Ginkgo biloba 40mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 120311 đồng/Hộp

PAQ Q10 Hộp 1 lọ 30 viên – SĐK VN-5138-10

Thuốc PAQ Q10 - VN-5138-10: Hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Coenzym Q10 30mg. Viva Pharmaceutical Inc. Giá bán 52636 đồng/Hộp

Marontil Capsule Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-4005-07

Thuốc Marontil Capsule - VN-4005-07: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg. Dream Pharma Corp.. Giá bán 99257 đồng/Hộp

Lefelo Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5503-08

Thuốc Lefelo - VN-5503-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacine hemihydrate 250mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 30078 đồng/Hộp

Comlin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5398-08

Thuốc Comlin - VN-5398-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Buflomedil HCl 150mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 138466 đồng/Hộp

Midazolam-Teva Hộp 10 lọ 1ml – SĐK VN-5127-07

Thuốc Midazolam-Teva - VN-5127-07: Hộp 10 lọ 1ml Hoạt chất Midazolam 5mg/ml. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 171000 đồng/Hộp

Upaforu Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5641-10

Thuốc Upaforu - VN-5641-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizin dihydroclorid Flunarizin 5mg/viên. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 82924 đồng/Hộp

Manervin Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2617-07

Thuốc Manervin Tablet - VN-2617-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesium Lactate; Pyridoxine hydrochloride .. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 63193 đồng/Hộp

Pataxel hộp 1 lọ 5ml – SĐK 18637/QLD-KD

Thuốc Pataxel - 18637/QLD-KD: hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất paclitaxel 6mg/ml. vianex s.A hy lạp. Giá bán 1300000 đồng/Lọ