Trang chủ 2020
Danh sách
Gramadol Capsules Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-16775-13
Thuốc Gramadol Capsules - VN-16775-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325 mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6900 đồng/Viên
Grazincure Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml – SĐK VN-16776-13
Thuốc Grazincure - VN-16776-13: Hộp 1 chai 60ml hoặc 100ml Hoạt chất Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfate monohydrate) 10mg . Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 30000 đồng/Chai
Halixol Hộp 1 lọ 100ml – SĐK VN-17427-13
Thuốc Halixol - VN-17427-13: Hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 96000 đồng/Lọ
Halixol Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16748-13
Thuốc Halixol - VN-16748-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ambroxol hydrochloride 30mg . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 1495 đồng/Viên
Inbionetincef Capsule 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11694-11
Thuốc Inbionetincef Capsule 500mg - VN-11694-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefradine 500mg. BTO Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 3100 đồng/Viên
Ixifast -200 Hộp 2 vỉ x 4 viên – SĐK VN-12289-11
Thuốc Ixifast -200 - VN-12289-11: Hộp 2 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Navana Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2011 đồng/Viên
Noremox Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12956-11
Thuốc Noremox - VN-12956-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Natri Rabeprazole 20mg. Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd. Giá bán 10200 đồng/Viên
Plariche Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9532-10
Thuốc Plariche - VN-9532-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glibenclamide 3,5mg. S.C. Arena Group S.A.. Giá bán 790 đồng/Viên
Rabicad 20 Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên –...
Thuốc Rabicad 20 - VN-16969-13: Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 8000 đồng/Viên
Rabsun-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10928-10
Thuốc Rabsun-20 - VN-10928-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol Natri 20mg/ viên. Farma Glow. Giá bán 7050 đồng/Viên
Relipoietin 4000IU hộp 1 bơm tiêm 0,4ml – SĐK QLSP-0497-12
Thuốc Relipoietin 4000IU - QLSP-0497-12: hộp 1 bơm tiêm 0,4ml Hoạt chất erythropoietin alpha 4000IU. India. Giá bán 235305 đồng/Bơm tiêm
Risperinob-4 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16999-13
Thuốc Risperinob-4 - VN-16999-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 4mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Siax Hộp 1 lọ – SĐK VN-12399-11
Thuốc Siax - VN-12399-11: Hộp 1 lọ Hoạt chất độc tố Clostridium botulinum type A 100IU. Medy-Tox Inc.. Giá bán 4305000 đồng/Lọ
Skypodox 100 Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16804-13
Thuốc Skypodox 100 - VN-16804-13: Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Health Care Formulations Pvt. Ltd. Giá bán 2542 đồng/Viên
Sulcilat 750 Hộp 1 vỉ x 10viên – SĐK VN-18508-14
Thuốc Sulcilat 750 - VN-18508-14: Hộp 1 vỉ x 10viên Hoạt chất Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 750 mg . Atabay Kimya San ve Tic A.S.. Giá bán 31710 đồng/Viên
Synadine – 4mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11351-10
Thuốc Synadine - 4mg - VN-11351-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tizanidine HCl 4mg Tizanidine. Synmedic Laboratories. Giá bán 3500 đồng/Viên
Sypom 20 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-18516-14
Thuốc Sypom 20 - VN-18516-14: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrat) 20mg . Hyrio Laboratories Pvt. Ltd. Giá bán 10000 đồng/Viên
Sypom 40 Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-18517-14
Thuốc Sypom 40 - VN-18517-14: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrate) 40mg . Hyrio Laboratories Pvt. Ltd. Giá bán 14700 đồng/Viên
Tensiber 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13241-11
Thuốc Tensiber 150mg - VN-13241-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 6706 đồng/Viên
Tri-Genol Hộp 1 tuýp 10g kem – SĐK VN-16501-13
Thuốc Tri-Genol - VN-16501-13: Hộp 1 tuýp 10g kem Hoạt chất Terbinafine (dưới dạng Terbinafine hydrochloride 100mg/10g kem) 88,88mg/10g kem . New Gene Pharm Inc.. Giá bán 39500 đồng/Tuýp