Danh sách

Wontran Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18795-15

Thuốc Wontran - VN-18795-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetaminophen 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg . Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Maltofer Hộp 1 chai 150ml – SĐK VN-12424-11

Thuốc Maltofer - VN-12424-11: Hộp 1 chai 150ml Hoạt chất Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose 35,7mg/ml. Vifor SA- Thụy Sĩ. Giá bán 160000 đồng/Chai

Cravit Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-5621-10

Thuốc Cravit - VN-5621-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin 5mg/ml. Santen Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 88515 đồng/Lọ

1-AL Hộp 1 lọ 30ml – SĐK VN-17818-14

Thuốc 1-AL - VN-17818-14: Hộp 1 lọ 30ml Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 15mg/30ml . FDC Limited. Giá bán 52000 đồng/Lọ

Albutein 20% Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền – SĐK QLSP-900-15

Thuốc Albutein 20% - QLSP-900-15: Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm truyền Hoạt chất Human Albumin 9,5 - 10,5g trong 50ml 0.2. Grifols Biologicals Inc. Giá bán 859513 đồng/Chai

Bee-Neotil Inj. Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-14720-12

Thuốc Bee-Neotil Inj. - VN-14720-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 26000 đồng/Ống

Cledomox 625 Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ xé x 7...

Thuốc Cledomox 625 - VN-9841-10: Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 2 vỉ xé x 7 viên (Công văn số 9143/QLD-ĐK ngày 07/07/2011 của Cục Quản lý Dược) Hoạt chất Amoxicillin 500mg; Potassium clavulanate (tương đương 125mg acid clavulanic) . Medopharm. Giá bán 7500 đồng/Viên

Curam 1000mg Hộp 5 vỉ xé x 2 viên – SĐK VN-13858-11

Thuốc Curam 1000mg - VN-13858-11: Hộp 5 vỉ xé x 2 viên Hoạt chất Amoxicillin trihydrate; Clavulanate potassium 875mg Amoxicillin; 125mg Acid clavulanic. Sandoz GmbH.. Giá bán 17263 đồng/Viên

Dicarbo Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17560-13

Thuốc Dicarbo Tablet - VN-17560-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calci (dd Calci citrat 750mg) 158mg; Vitamin D (dd Cholecalciferol 4mg) 400IU . Kolmar Korea. Giá bán 2900 đồng/Viên

Euronida 4mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18646-15

Thuốc Euronida 4mg - VN-18646-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cyproheptadine hydrochloride 4mg . S.C.Arena Group S.A.. Giá bán 680 đồng/Viên

Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19287-15

Thuốc Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg - VN-19287-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Novartis Farmaceutica S.A.. Giá bán 24812 đồng/Viên

Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19289-15

Thuốc Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg - VN-19289-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg; Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Novartis Farmaceutica S.A.. Giá bán 22556 đồng/Viên

Famogast Hộp 20 viên – SĐK VN-11610-10

Thuốc Famogast - VN-11610-10: Hộp 20 viên Hoạt chất Famotidine 40mg. Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. Giá bán 3200 đồng/Viên

Firotex Hộp 1 lọ 4mg – SĐK VN2-340-15

Thuốc Firotex - VN2-340-15: Hộp 1 lọ 4mg Hoạt chất Topotecan (dưới dạng Topotecan hydrochloride) 4mg . S.C. Sindan-Pharma S.R.L.. Giá bán 800000 đồng/Lọ

Hemax (4000 I.U) Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml...

Thuốc Hemax (4000 I.U) - VN-13013-11: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml nước cất pha tiêm Hoạt chất Erythropoietin (recombinant human) 4000IU. Bio Sidus S.A.. Giá bán 410000 đồng/Hộp

Hemax (4000 I.U) Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml...

Thuốc Hemax (4000 I.U) - VN-13013-11: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 xylanh đựng 2ml nước cất pha tiêm Hoạt chất Erythropoietin (recombinant human) 4000IU. Bio Sidus S.A.. Giá bán 420000 đồng/Hộp

Hemax 2000 IU Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi...

Thuốc Hemax 2000 IU - VN-13619-11: Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi Hoạt chất Erythropoietin (recombinant human) 2000 IU Erythropoietin. Bio Sidus S.A.. Giá bán 229000 đồng/Hộp

Irinotel 100mg/5ml Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN2-291-14

Thuốc Irinotel 100mg/5ml - VN2-291-14: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 1336650 đồng/Lọ

Irinotel 40mg/2ml Hộp 1 lọ 2ml – SĐK VN2-292-14

Thuốc Irinotel 40mg/2ml - VN2-292-14: Hộp 1 lọ 2ml Hoạt chất Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 645383 đồng/Lọ

Lacteol 340mg Hộp 10 gói, mỗi gói chứa 800mg bột – SĐK QLSP-906-15

Thuốc Lacteol 340mg - QLSP-906-15: Hộp 10 gói, mỗi gói chứa 800mg bột Hoạt chất vi khuẩn bất hoạt Lactobacillus LB - 10 tỷ. Môi trường nuôi cấy lên men trung tính 160mg 340mg. Adare Pharmaceuticals S.A.S. Giá bán 10368 đồng/Gói