Trang chủ 2020
Danh sách
PMEye Tonic Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên...
Thuốc PMEye Tonic - VN-9148-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Lọ 60 viên Hoạt chất . Sphere Healthcare Pty., Ltd.. Giá bán 10500 đồng/Viên
Promaquin Hộp 2 vỉ x8 viên – SĐK VN-19568-16
Thuốc Promaquin - VN-19568-16: Hộp 2 vỉ x8 viên Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg . Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. Giá bán 9190 đồng/Viên
Rabefast-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17117-13
Thuốc Rabefast-20 - VN-17117-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg . Micro Labs Limited. Giá bán 2200 đồng/Viên
Rabesta-20 Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên – SĐK VN-18521-14
Thuốc Rabesta-20 - VN-18521-14: Hộp 10 vỉ Alu-Alu x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 6800 đồng/Viên
Revive Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17405-13
Thuốc Revive - VN-17405-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất L-Ornithin - L-Aspartat 150mg . Korea E-Pharm Inc. Giá bán 4200 đồng/Viên
Rovastin-20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15554-12
Thuốc Rovastin-20 - VN-15554-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin calcium 20mg Rosuvastatin. Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.. Giá bán 9250 đồng/Viên
Brufen Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-12140-11
Thuốc Brufen - VN-12140-11: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Ibuprofen 100mg/5ml. PT. Abbott Indonesia. Giá bán 55000 đồng/Chai
Buclapoxime tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17278-13
Thuốc Buclapoxime tablets - VN-17278-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dd Cefpodoxim proxetil) 200mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 3618 đồng/Viên
Cacef-200 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-10153-10
Thuốc Cacef-200 - VN-10153-10: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 16500 đồng/Viên
Cefoperazone-S 1.5 Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml...
Thuốc Cefoperazone-S 1.5 - VN-14856-12: Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium 1,0g Cefoperazone; 500mg Sulbactam. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 73500 đồng/Lọ
Cofless Syrup Hộp 30 gói x 9ml – SĐK 8734/QLD-KD
Thuốc Cofless Syrup - 8734/QLD-KD: Hộp 30 gói x 9ml Hoạt chất Hỗn hợp Pelagornium sidoides Ethanol extract Glycerin (8:2) . Korea. Giá bán 15000 đồng/Gói
Daehanmodifin inj. Hộp 1 lọ 50ml – SĐK VN-14691-12
Thuốc Daehanmodifin inj. - VN-14691-12: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Nimodipine 10mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 325000 đồng/Lọ
Ednyt 10 mg viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19156-15
Thuốc Ednyt 10 mg viên nén - VN-19156-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg . Gedeon Richter Plc.. Giá bán 4392 đồng/Viên
Feiba NF 500 U 1 lọ bột thuốc và dung môi kèm bộ kit...
Thuốc Feiba NF 500 U - 12324/QLD-KD: 1 lọ bột thuốc và dung môi kèm bộ kit pha thuốc Hoạt chất 500 UI yếu tố kháng Factor VIII chứa trong 200-600 mg protein huyết tương 500 UI. Áo. Giá bán 8820000 đồng/Lọ
Fenspirol Hộp 1 lọ chứa 90ml – SĐK VN-16884-13
Thuốc Fenspirol - VN-16884-13: Hộp 1 lọ chứa 90ml Hoạt chất Fenspiride hydrochloride 2mg/1ml . Polfarmex S.A. Giá bán 155000 đồng/Lọ
Fexa-RB Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-10530-10
Thuốc Fexa-RB - VN-10530-10: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofanadine Hydrochloride 180mg Fexofenadine. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Fluorescein sodium monico Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-18132-14
Thuốc Fluorescein sodium monico - VN-18132-14: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Fluorescein natri 1g/5ml . Monico S.P.A. Giá bán 236250 đồng/Chai
Foocgic Hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-17280-13
Thuốc Foocgic - VN-17280-13: Hộp 10 gói x 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Fluconazol 150mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2412 đồng/Viên
Genprid 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17350-13
Thuốc Genprid 2 - VN-17350-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg . Farmak JSC. Giá bán 4000 đồng/Viên
Glovate-N cream Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-5669-10
Thuốc Glovate-N cream - VN-5669-10: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Clobetasol; Neomycin 10mg; 100mg. Synmedic Laboratories. Giá bán 44000 đồng/Tuýp