Trang chủ 2020
Danh sách
Cefoperazone-S 1.5 Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml...
Thuốc Cefoperazone-S 1.5 - VN-14856-12: Hộp 1 lọ thuốc và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium 1,0g Cefoperazone; 500mg Sulbactam. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 73500 đồng/Lọ
Cofless Syrup Hộp 30 gói x 9ml – SĐK 8734/QLD-KD
Thuốc Cofless Syrup - 8734/QLD-KD: Hộp 30 gói x 9ml Hoạt chất Hỗn hợp Pelagornium sidoides Ethanol extract Glycerin (8:2) . Korea. Giá bán 15000 đồng/Gói
Fenspirol Hộp 1 lọ chứa 90ml – SĐK VN-16884-13
Thuốc Fenspirol - VN-16884-13: Hộp 1 lọ chứa 90ml Hoạt chất Fenspiride hydrochloride 2mg/1ml . Polfarmex S.A. Giá bán 155000 đồng/Lọ
Fexa-RB Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-10530-10
Thuốc Fexa-RB - VN-10530-10: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofanadine Hydrochloride 180mg Fexofenadine. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Fluorescein sodium monico Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-18132-14
Thuốc Fluorescein sodium monico - VN-18132-14: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Fluorescein natri 1g/5ml . Monico S.P.A. Giá bán 236250 đồng/Chai
Genprid 2 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17350-13
Thuốc Genprid 2 - VN-17350-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg . Farmak JSC. Giá bán 4000 đồng/Viên
Lanola 2mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9114-09
Thuốc Lanola 2mg - VN-9114-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg/ viên. Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 3300 đồng/Viên
Leukokine Injection Hộp 10 lọ – SĐK QLSP-944-16
Thuốc Leukokine Injection - QLSP-944-16: Hộp 10 lọ Hoạt chất Yếu tố kích thích tạo máu tái tổ hợp (Filgrastim) 300mcg/1,2ml. CJ Cheijdang Corporation. Giá bán 400000 đồng/Lọ
Levoflex Lọ 100ml – SĐK VN-14505-12
Thuốc Levoflex - VN-14505-12: Lọ 100ml Hoạt chất Levofloxacin 500mg/100ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 70000 đồng/Lọ
Lipivan Hộp 1 chai 250ml – SĐK VN-16148-13
Thuốc Lipivan - VN-16148-13: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Dầu đậu nành 5g/100ml; Triglycerides chuỗi trung bình 5g/100ml . Claris Lifesciences Limited. Giá bán 105000 đồng/Chai
Livetin-EP Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16217-13
Thuốc Livetin-EP - VN-16217-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Cardus marianus, Thiamine nitrate, Pyridoxine HCl, Nicotinamide, Calci pantothenate, Cyanocobalamin . Korea E-Pharm Inc.. Giá bán 4500 đồng/Viên
Lomac 20 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 14 viên – SĐK VN-9612-10
Thuốc Lomac 20 - VN-9612-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 14 viên Hoạt chất Omeprazol 20mg. Cipla Ltd.. Giá bán 2050 đồng/Viên
Loral Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16364-13
Thuốc Loral - VN-16364-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg 10mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 500 đồng/Viên
Macpower Soft Capsule Hộp 12 vỉ 5 viên – SĐK VN-11703-11
Thuốc Macpower Soft Capsule - VN-11703-11: Hộp 12 vỉ 5 viên Hoạt chất Arginin Tidiacicate 200mg. Boram Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2510 đồng/Viên
Marixime-90 Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-12106-11
Thuốc Marixime-90 - VN-12106-11: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 7200 đồng/Viên
Mon Parin Injection Hộp 10 lọ x 5ml – SĐK VN-10132-10
Thuốc Mon Parin Injection - VN-10132-10: Hộp 10 lọ x 5ml Hoạt chất Heparin sodium 5000IU/ml. Montage Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Lọ
Mycoster 8% Chai 3ml + cọ bôi thuốc – SĐK VN-17563-13
Thuốc Mycoster 8% - VN-17563-13: Chai 3ml + cọ bôi thuốc Hoạt chất Ciclopirox 8% . Pierre Fabre Medicament production. Giá bán 383206 đồng/Chai
Realdiron Tab. Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-8109-09
Thuốc Realdiron Tab. - VN-8109-09: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Clopidogrel bisulphate 75mg clopidogrel. Young Poong Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 155610 đồng/Hộp
Omeptul Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12327-11
Thuốc Omeptul - VN-12327-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột) 20mg. Gracure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 511 đồng/Viên
Panecox-90 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11432-10
Thuốc Panecox-90 - VN-11432-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 8500 đồng/Viên