Trang chủ 2020
Danh sách
Axcel Loratadine syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-9522-10
Thuốc Axcel Loratadine syrup - VN-9522-10: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Loratadine 1mg/ml. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 30000 đồng/Chai
Sanaperol Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18457-14
Thuốc Sanaperol - VN-18457-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20 mg . Acme Formulation Pvt. Ltd.. Giá bán 7900 đồng/Viên
Gablin Capsule 150mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-12390-11
Thuốc Gablin Capsule 150mg - VN-12390-11: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pregabalin 150mg. CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Viên
Kadlok tablet 75mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12392-11
Thuốc Kadlok tablet 75mg - VN-12392-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel bisulfate 75mg clopidogrel. CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Viên
Sampine Tablet-5mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-11950-11
Thuốc Sampine Tablet-5mg - VN-11950-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Amlodipine besilate 5mg. M/S Kusum Healthcare Private Limited. Giá bán 4214 đồng/Viên
Viên nang não tâm thông hộp 2 vỉ x 18 viên nang – SĐK...
Thuốc Viên nang não tâm thông - 5659/QLD-KD: hộp 2 vỉ x 18 viên nang Hoạt chất Hoàng Kỳ (Radix Astragali): 132mg; Đan sâm (Radix Salviae Miltiorrhizae):17,7mg; Xuyên Khung (Rhizoma Chuanxiong): 17,7mg; Hồng hoa (Flos Carthami): 17,7mg; Một dược (Myrrha): 17,7mg; Ngưu tất (Radix Achyrantis Bidentatae): 17,7mg; Tang chi (Ramulus Mori): 17,7mg; Địa hoàng (Radix Rehmanniae): 13,2mg; Xích thược (Radix paeonia Rubra): 17,7mg; Đương quy (Radix angelica sinensis): 17,7mg; Đào nhân (Semen Persicae): 17,7mg; Nhũ hương (Resina Olibani): 17,7mg; Kê huyết đằng (Caulis Spatholobi):17,7mg; Quế chi (Ramulus Cinnamomi): 17,7mg; Bối mẫu (Bulbus Fritillary): 13,2mg; Khương hoàng (Radix Turmeric): 29,2mg . . Giá bán 1350000 đồng/hộp
Telroto 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15647-12
Thuốc Telroto 40 - VN-15647-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên
Telsar 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18905-15
Thuốc Telsar 40 - VN-18905-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . Hetero Labs Limited. Giá bán 6645 đồng/Viên
Alavox 60 Hộp 3 vi x 10 viên – SĐK VN-15816-12
Thuốc Alavox 60 - VN-15816-12: Hộp 3 vi x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. Delta Pharma Limited. Giá bán 6500 đồng/Viên
Talmain Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14716-12
Thuốc Talmain - VN-14716-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Talniflumate 370mg. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Bilomag Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên nang cứng – SĐK VN-19716-16
Thuốc Bilomag - VN-19716-16: Hộp chứa 6 vỉ x 10 viên nang cứng Hoạt chất Cao khô lá bạch quả đã chuẩn hóa [Ginkgonis extractum siccum raffinatum et quantificatum] (39,6 - 49,5:1) 80 mg . Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o. Giá bán 7000 đồng/Viên
Cemoxi Inj Hộp 10 lọ – SĐK VN-13311-11
Thuốc Cemoxi Inj - VN-13311-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride 1g hoạt lực. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 118000 đồng/Lọ
Codalgin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12298-11
Thuốc Codalgin - VN-12298-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, Codeine phosphate 500mg; 8mg. Aspen Pharma Pty Ltd.. Giá bán 2950 đồng/Viên
Hudexa Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11256-10
Thuốc Hudexa Eye Drops - VN-11256-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin, Dexamethason Mỗi ml chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethason 1mg. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ
Lipotocin Injection Hộp 10 ống 12ml – SĐK 11815/QLD-KD
Thuốc Lipotocin Injection - 11815/QLD-KD: Hộp 10 ống 12ml Hoạt chất Thioctic acid 25mg/ml. Korea. Giá bán 108100 đồng/Ống
Medphatobra 80 Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-6949-08
Thuốc Medphatobra 80 - VN-6949-08: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Tobramycin 40mg/ml. Medphano Arzneimittel GmbH. Giá bán 49500 đồng/Ống
Metronidazole and Sodium chloride Injection Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml – SĐK VN-19592-16
Thuốc Metronidazole and Sodium chloride Injection - VN-19592-16: Hộp 1 chai 100ml; Chai 100ml Hoạt chất Metronidazol 0,5g/100ml; Natri chlorid 0,9g/100ml . Anhui Double-Crane Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 16800 đồng/Chai
Streptomycin Sulphate for injection BP 1g Hộp 50 lọ – SĐK VN-15620-12
Thuốc Streptomycin Sulphate for injection BP 1g - VN-15620-12: Hộp 50 lọ Hoạt chất Streptomycin sulphate 1g streptomycin. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 37800 đồng/Lọ
Viscohyal Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11259-10
Thuốc Viscohyal - VN-11259-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Natri Hyaluronat 1mg/ml. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Zopanpra Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18570-14
Thuốc Zopanpra - VN-18570-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40 . Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.. Giá bán 4500 đồng/Viên