Trang chủ 2020
Danh sách
Neocilor syrup Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-18873-15
Thuốc Neocilor syrup - VN-18873-15: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Desloratadine 2,5mg . Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 55000 đồng/Chai
Paxus PM Hộp 1 lọ – SĐK VN2-396-15
Thuốc Paxus PM - VN2-396-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Paclitaxel (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel) 30mg . Samyang Biopharmaceuticals Corporation. Giá bán 1250000 đồng/Lọ
Paxus PM (công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg) Hộp 1 lọ – SĐK VN2-351-15
Thuốc Paxus PM
(công thức Polymeric micelle của Paclitaxel 100mg) - VN2-351-15: Hộp 1 lọ Hoạt chất Paclitaxel 100mg . Samyang Biopharmaceuticals Corporation. Giá bán 3900000 đồng/Lọ
Vinpocetine-Akos Hộp 10 ống – SĐK VN-14300-11
Thuốc Vinpocetine-Akos - VN-14300-11: Hộp 10 ống Hoạt chất Vinpocetine 10mg/2ml. Sintez Joint Stock Company. Giá bán 14500 đồng/Ống
Amlodac 5 Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp to x10 hộp nhỏ x...
Thuốc Amlodac 5 - VN-11544-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp to x10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine besylate 5mg Amlodipine. Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 700 đồng/Viên
Cipromax 2mg/ml solution for infusion Hộp 1 chai 200ml – SĐK VN-19374-15
Thuốc Cipromax 2mg/ml solution for infusion - VN-19374-15: Hộp 1 chai 200ml Hoạt chất Ciprofloxacin 2mg/ml . Yuria-pharm Ltd.. Giá bán 165000 đồng/Chai
Redz-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19098-15
Thuốc Redz-20 - VN-19098-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi dihydrat) 20mg . Farma Glow. Giá bán 9900 đồng/Viên
Erolin Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Erolin - VN-16747-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 2800 đồng/Viên
Bestum 1g Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml – SĐK VN-16408-13
Thuốc Bestum 1g - VN-16408-13: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Ceftazidime 1g 1g. Wockhardt Ltd.. Giá bán 22782 đồng/Lọ
Kidfix Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch – SĐK VN-7535-09
Thuốc Kidfix - VN-7535-09: Hộp 1 lọ để pha 50ml hỗn dịch Hoạt chất Cefixime trihydrat Cefixime 100mg/5ml. Delta Pharma Ltd.. Giá bán 73600 đồng/Lọ
Cefotaxim Stragen 2g Hộp 10 lọ bột pha tiêm – SĐK VN-19451-15
Thuốc Cefotaxim Stragen 2g - VN-19451-15: Hộp 10 lọ bột pha tiêm Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g . Mitim S.R.L. Giá bán 56000 đồng/Lọ
Bactirid 100mg/5ml Hộp 1 lọ 60ml – SĐK VN-5205-10
Thuốc Bactirid 100mg/5ml - VN-5205-10: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Cefixim trihydrat 100mg/5ml. Medicraft Pharma. Giá bán 82000 đồng/Lọ
Nebicard-5 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11375-10
Thuốc Nebicard-5 - VN-11375-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nebivolol Hydrochloride 5mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Hydrocortisone Roussel 10mg Hộp 25 viên – SĐK 17695/QLD-KD
Thuốc Hydrocortisone Roussel 10mg - 17695/QLD-KD: Hộp 25 viên Hoạt chất Hydrocortisone 10mg. Pháp. Giá bán 5600 đồng/Viên
Neosynephrine 5% Faure Hộp 1 lọ 5ml – SĐK 3462/QLD-KD
Thuốc Neosynephrine 5% Faure - 3462/QLD-KD: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Phenylephrine 5%, 5ml. Pháp. Giá bán 112000 đồng/Lọ
Salazopyrine 500mg Hộp 100 viên – SĐK 17695/QLD-KD
Thuốc Salazopyrine 500mg - 17695/QLD-KD: Hộp 100 viên Hoạt chất Sulfasalazine 500mg. Thụy Điển. Giá bán 6800 đồng/Viên
Aurozapine OD 30 Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-9449-10
Thuốc Aurozapine OD 30 - VN-9449-10: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Mirtazapine 30mg. Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 8500 đồng/Viên
Cadigrel Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Cadigrel - VN-18500-14: Hộp lớn chứa 3 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphat) 75mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 12750 đồng/Viên
Luvinsta 80mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17212-13
Thuốc Luvinsta 80mg - VN-17212-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fluvastatin (dd Fluvastatin natri) 80mg . Actavis Ltd.. Giá bán 12800 đồng/Viên
Metrogyl Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-18701-15
Thuốc Metrogyl - VN-18701-15: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazol 500mg/100ml . Unique Pharmaceutical Laboratories. Giá bán 11000 đồng/Chai