Danh sách

Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty. Ltd, địa...

Thuốc Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmithKline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Highway, Boronia, 3155 Victoria, Australia) - VN-18791-15: Hộp 1 bình xịt 200 liều Hoạt chất Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 100mcg/liều xịt 100mcg/liều xịt. Glaxo Wellcome SA. Giá bán 84005 đồng/Bình

Clamoxyl 250mg Hộp 12 gói – SĐK VN-18308-14

Thuốc Clamoxyl 250mg - VN-18308-14: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg . Glaxo Wellcome Production. Giá bán 5091 đồng/Gói

Viagra Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-17541-13

Thuốc Viagra - VN-17541-13: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil (dd Sildenafil citrat) 100mg . Pfizer Australia Pty., Ltd.. Giá bán 194400 đồng/Viên

Augmentin 250mg/31,25mg Hộp 12 gói – SĐK VN-17444-13

Thuốc Augmentin 250mg/31,25mg - VN-17444-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin () 250mg; Acid clavulanic 31,25mg 250mg + 31,25mg. Glaxo Wellcome Production. Giá bán 10998 đồng/Gói

Enbrel (Đóng gói và xuất xưởng: Wyeth Pharmaceuticals; Đ/c: New Lane, Havant Hampshire P09...

Thuốc Enbrel (Đóng gói và xuất xưởng: Wyeth Pharmaceuticals; Đ/c: New Lane, Havant Hampshire P09 2NG -UK; NSX dung môi: Vetter Pharma Fertigung GmbH & Co.KG, Đ/c: Schuetzenstrasse 87, 88212 Ravensburg, Germ - VN-18950-15: Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 xi lanh đóng sẵn 1ml dung môi + 4 kim tiêm + 4 đầu nối + 8 miếng bông tẩm Hoạt chất Etanercept 25mg . Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Giá bán 3550500 đồng/Lọ

Debridat Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VN-13803-11

Thuốc Debridat - VN-13803-11: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Farmea. Giá bán 2906 đồng/Viên

Seasonix oral solution Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-18264-14

Thuốc Seasonix oral solution - VN-18264-14: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Levocetirizin dihydroclorid 0.03g/60ml . Incepta Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Chai

Grafeel hộp lớn chứa 06 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm đóng sẵn...

Thuốc Grafeel - QLSP-945-16: hộp lớn chứa 06 hộp nhỏ x 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 1ml Hoạt chất Filgrastim 300 mcg/ml 300 mcg/ml. Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Giá bán 399000 đồng/Bơm tiêm

Glycinorm-80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19676-16

Thuốc Glycinorm-80 - VN-19676-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazid 80mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Tot’hema Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml – SĐK VN-19096-15

Thuốc Tot'hema - VN-19096-15: Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml Hoạt chất Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50 mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33 mg; Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,70 mg . Innothera Chouzy. Giá bán 5450 đồng/Ống

Etowell Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13639-11

Thuốc Etowell - VN-13639-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 60mg. The Madras Pharmaceuticals. Giá bán 6500 đồng/Viên

Auroliza-H Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên –...

Thuốc Auroliza-H - VN-17254-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 20 vỉ x 14 viên Hoạt chất Lisinopril 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg . Aurobindo Pharma Ltd.. Giá bán 2900 đồng/Viên

Redbama Hộp 6 vỉ x10 viên – SĐK VN-16650-13

Thuốc Redbama - VN-16650-13: Hộp 6 vỉ x10 viên Hoạt chất Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg . Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A. Giá bán 9880 đồng/Viên

Gelebetacloge Cream Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-11487-10

Thuốc Gelebetacloge Cream - VN-11487-10: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate 0,64mg; 10mg; 1mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 16275 đồng/Tuýp

Hepa-World Hộp 12vỉ x 10viên – SĐK VN-17498-13

Thuốc Hepa-World - VN-17498-13: Hộp 12vỉ x 10viên Hoạt chất Cao Cardus marianus 100mg ; B1 4mg ; B2 4mg; B6 4mg ; Nicotinamid 12mg; Calcium pantothenate 8mg; B12 1,2mg . Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3900 đồng/Viên

PM Nextg cal kids hộp 1 lọ 30 viên nang mềm dạng nhai...

Thuốc PM Nextg cal kids - 602/QLD-KD: hộp 1 lọ 30 viên nang mềm dạng nhai Hoạt chất Hydroxyapatite (Microcrystalline) 500mg tương đương canxi 120mg tương đương phốt pho 55mg Cholecalciferol(vitamin D3 80IU) 2mcg Menaquinone 7(vitamin K2)8mcg Hydroxyapatite (Microcrystalline) 500mg tương đươn. Úc. Giá bán 12900 đồng/Viên

Neurocetam-400 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18711-15

Thuốc Neurocetam-400 - VN-18711-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400mg . Micro Labs Limited. Giá bán 485 đồng/Viên

Nacova-625 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17119-13

Thuốc Nacova-625 - VN-17119-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg . Micro Labs Ltd.. Giá bán 4850 đồng/Viên

Rabosec-20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14901-12

Thuốc Rabosec-20 - VN-14901-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 20mg. Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 7500 đồng/Viên

Philmadol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19728-16

Thuốc Philmadol - VN-19728-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetaminophen 325mg; Tramadol HCl 37,5mg . Huons Co. Ltd. Giá bán 7400 đồng/Viên