Trang chủ Vần T
Vần T
T00.1: Tổn thương nông tác động ngực với bụng, lưng dưới và khung chậu
Mã bệnh ICD 10 T00.1: Tổn thương nông tác động ngực với bụng, lưng dưới và khung chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T00-T07 Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
T00.2: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên
Mã bệnh ICD 10 T00.2: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T00-T07 Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
T00.3: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi dưới
Mã bệnh ICD 10 T00.3: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi dưới. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T00-T07 Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
T00.6: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên và chi dưới
Mã bệnh ICD 10 T00.6: Tổn thương nông tác động nhiều vùng chi trên và chi dưới. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T00-T07 Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
T00.8: Tổn thương nông tác động kết hợp khác các vùng cơ thể
Mã bệnh ICD 10 T00.8: Tổn thương nông tác động kết hợp khác các vùng cơ thể. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính T00-T07 Tổn thương tác động nhiều vùng cơ thể
S99: Tổn thương khác và chưa xác định của cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S99: Tổn thương khác và chưa xác định của cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S99.8: Tổn thương khác đã xác định tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S99.8: Tổn thương khác đã xác định tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S99.9: Tổn thương chưa xác định tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S99.9: Tổn thương chưa xác định tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S95.8: Tổn thương mạch máu khác tại tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S95.8: Tổn thương mạch máu khác tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S95.9: Tổn thương mạch máu chưa xác định tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S95.9: Tổn thương mạch máu chưa xác định tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96: Tổn thương cơ bắp và gân tại tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S96: Tổn thương cơ bắp và gân tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.0: Tổn thương cơ và gân cơ gấp dài của ngón tại tầm cổ...
Mã bệnh ICD 10 S96.0: Tổn thương cơ và gân cơ gấp dài của ngón tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.1: Tổn thương cơ và gân cơ duỗi dài của ngón tại tầm cổ...
Mã bệnh ICD 10 S96.1: Tổn thương cơ và gân cơ duỗi dài của ngón tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.2: Tổn thương cơ trong và gân tại tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S96.2: Tổn thương cơ trong và gân tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.7: Tổn thương đa cơ và gân tại tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S96.7: Tổn thương đa cơ và gân tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.8: Tổn thương cơ khác và gân tại tầm cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S96.8: Tổn thương cơ khác và gân tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S96.9: Tổn thương cơ chưa xác định và gân tầm cổ chân và bàn...
Mã bệnh ICD 10 S96.9: Tổn thương cơ chưa xác định và gân tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S97: Tổn thương dập nát tại cổ chân và bàn chân
Mã bệnh ICD 10 S97: Tổn thương dập nát tại cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S94.9: Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tại tầm cổ chân và...
Mã bệnh ICD 10 S94.9: Tổn thương dây thần kinh chưa xác định tại tầm cổ chân và bàn chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân
S97.0: Tổn thương dập nát tại cổ chân
Mã bệnh ICD 10 S97.0: Tổn thương dập nát tại cổ chân. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S90-S99 Tổn thương tại cổ chân và bàn chân