Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Vamidol 480 Hộp 1 vỉ x 20viên; chai 100 viên, chai 500 viên –...
Thuốc Vamidol 480 - VD-20337-13: Hộp 1 vỉ x 20viên; chai 100 viên, chai 500 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 600 đồng/Viên
Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10 lọ;...
Thuốc Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20270-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1 g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10...
Thuốc Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20271-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 40000 đồng/Lọ
Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10 lọ;...
Thuốc Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20272-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 55000 đồng/Lọ
Fudcadex 10 ml Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10...
Thuốc Fudcadex 10 ml - VD-18993-13: Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml Hoạt chất Calci glucoheptonat; Vitamin D2; Vitamin C; Vitamin PP . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 4500 đồng/Ống
Glibenclamid 5mg Hộp 5 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-8123-09
Thuốc Glibenclamid 5mg - VD-8123-09: Hộp 5 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Glibenclamid 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 515 đồng/Viên
Bacivit H Hộp 14 gói, Hộp 25 gói, Hộp 100 gói x 1g thuốc...
Thuốc Bacivit H - VD-7108-09: Hộp 14 gói, Hộp 25 gói, Hộp 100 gói x 1g thuốc bột uống Hoạt chất Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU . Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 1900 đồng/Gói
Sulpiride tvp Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-12433-10
Thuốc Sulpiride tvp - VD-12433-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Sulpiride 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 300 đồng/Viên
Corneil-2,5 Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20358-13
Thuốc Corneil-2,5 - VD-20358-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol fumarat 2,5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 1200 đồng/Viên
Tinidazol 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim – SĐK VD-8850-09
Thuốc Tinidazol 500mg - VD-8850-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Tinidazol 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 780 đồng/Viên
Lahm Hộp 20 gói x 15g – SĐK VD-20361-13
Thuốc Lahm - VD-20361-13: Hộp 20 gói x 15g Hoạt chất Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd) 611,76mg; Magnesi hydroxyd 800mg; Simethicon 80mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Gói
Mezavitin Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20443-14
Thuốc Mezavitin - VD-20443-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vincamin 20 mg; Rutin 40 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 5950 đồng/Viên
Nebamin hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên bao đường – SĐK VD-11757-10
Thuốc Nebamin - VD-11757-10: hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên bao đường Hoạt chất Thiamin mononitrat 50mg, Piridoxin hydroclorid 250mg, Cyanocobalamin 250mcg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 850 đồng/Viên
Okenxime 100 hộp 2 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-10520-10
Thuốc Okenxime 100 - VD-10520-10: hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 3000 đồng/Viên
Prednison chai 200 viên nén màu xanh – SĐK VD-17032-12
Thuốc Prednison - VD-17032-12: chai 200 viên nén màu xanh Hoạt chất Prednison 5mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 250 đồng/Viên
Prednison chai 200 viên nén màu đỏ – SĐK VD-17030-12
Thuốc Prednison - VD-17030-12: chai 200 viên nén màu đỏ Hoạt chất Prednison 5mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 250 đồng/Viên
Prednison chai 200 viên nén màu vàng – SĐK VD-17031-12
Thuốc Prednison - VD-17031-12: chai 200 viên nén màu vàng Hoạt chất Prednison 5mg . Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25. Giá bán 250 đồng/Viên
Iba-mentin 250mg/31,25mg Đổi tên thành Vigentin 250mg/31,5mg (theo công văn số 15952/QLD-GT ngày 09/10/2017) Hộp...
Thuốc Iba-mentin 250mg/31,25mg
Đổi tên thành Vigentin 250mg/31,5mg (theo công văn số 15952/QLD-GT ngày 09/10/2017) - VD-18766-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 7000 đồng/Gói
Osaphine Hộp 10 ống x 1ml thuốc tiêm – SĐK VD-8819-09
Thuốc Osaphine - VD-8819-09: Hộp 10 ống x 1ml thuốc tiêm Hoạt chất Morphin sulfat 10mg/1ml . Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco. Giá bán 3800 đồng/Ống
Sulamcin – 375mg Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên nén dài...
Thuốc Sulamcin - 375mg - VD-5503-08: Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim Hoạt chất Sultamicilin tosylat . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 5500 đồng/Viên