Trang chủ Thuốc trong nước
Thuốc trong nước
Meyerpanzol Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột –...
Thuốc Meyerpanzol - VD-16711-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim tan trong ruột Hoạt chất Pantoprazol sodium sesquihydrat 45,116mg tương đương với 40mg Pantoprazol . Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 1450 đồng/Viên
Pfertzel Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20526-14
Thuốc Pfertzel - VD-20526-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel 75mg; Aspirin 75mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 10000 đồng/Viên
Meyerverin Hộp chứa 2 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén dài – SĐK VD-10759-10
Thuốc Meyerverin - VD-10759-10: Hộp chứa 2 vỉ, mỗi vỉ 10 viên nén dài Hoạt chất Glimepirid 2mg . Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 840 đồng/Viên
Salonpas pain relief patch (SXNQ: của Hisamitsu Nhật Bản) hộp 1 bao x 5...
Thuốc Salonpas pain relief patch (SXNQ: của Hisamitsu Nhật Bản) - VD-18885-13: hộp 1 bao x 5 miếng (HD: 36 tháng), hộp 10 bao x 3 miếng (HD: 24 tháng) Hoạt chất Methyl salicylat 10%; L-Menthol 3% . Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam.. Giá bán 8744 đồng/Miếng
Kibaluron hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam – SĐK VD-19215-13
Thuốc Kibaluron - VD-19215-13: hộp 1 tuýp 10 gam, 20 gam Hoạt chất Econazol nitrat 100mg; Triamcinolon acetonid 10mg; Gentamicin sulfat 10mg hoạt lực/10gam kem . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 18200 đồng/Tuýp
Salonpas pain relief patch (SXNQ: của Hisamitsu Nhật Bản) hộp 1 bao x 5...
Thuốc Salonpas pain relief patch (SXNQ: của Hisamitsu Nhật Bản) - VD-18885-13: hộp 1 bao x 5 miếng (HD: 36 tháng), hộp 10 bao x 3 miếng (HD: 24 tháng) Hoạt chất Methyl salicylat 10%; L-Menthol 3% . Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam.. Giá bán 8458.8 đồng/Miếng
Philatonic hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm – SĐK VD-15295-11
Thuốc Philatonic - VD-15295-11: hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm Hoạt chất Retinol palmitat, Ergocalciferol, Tocopherol acetat, Acid ascorbic, Thiamin nitrat, Riboflavin,… . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2350 đồng/Viên
Captopril Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20545-14
Thuốc Captopril - VD-20545-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 500 đồng/Viên
Diệp hạ châu -BVP Hộp 4 (nhôm-PVC) vỉ x 25 viên, hộp 5 vỉ...
Thuốc Diệp hạ châu -BVP - V212-H12-13: Hộp 4 (nhôm-PVC) vỉ x 25 viên, hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Diệp hạ châu 1660mg. Công ty CP BV Pharma. Giá bán 630 đồng/viên
Telfast HD Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19728-13
Thuốc Telfast HD - VD-19728-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin HCl 180mg . Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam. Giá bán 7724 đồng/Viên
Aciclovir Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19639-13
Thuốc Aciclovir - VD-19639-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 200 mg . Công ty Liên doanh Meyer - BPC.. Giá bán 700 đồng/Viên
Paracetamol lọ 500 viên nén dài – SĐK VD-15861-11
Thuốc Paracetamol - VD-15861-11: lọ 500 viên nén dài Hoạt chất Paracetamol 500 mg . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.. Giá bán 150 đồng/Viên
Vamidol 480 Hộp 1 vỉ x 20viên; chai 100 viên, chai 500 viên –...
Thuốc Vamidol 480 - VD-20337-13: Hộp 1 vỉ x 20viên; chai 100 viên, chai 500 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 600 đồng/Viên
Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10 lọ;...
Thuốc Cefotaxime ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20270-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) 1 g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10...
Thuốc Cefotaxime ACS Dobfar 2g (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20271-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 40000 đồng/Lọ
Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) Hộp 1 lọ, 10 lọ;...
Thuốc Ceftriaxone ACS Dobfar (SXNQ: ACS Dobfar S.P.A (IT), Italy) - VD-20272-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5 ml. Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 55000 đồng/Lọ
Fudcadex 10 ml Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10...
Thuốc Fudcadex 10 ml - VD-18993-13: Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml Hoạt chất Calci glucoheptonat; Vitamin D2; Vitamin C; Vitamin PP . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 4500 đồng/Ống
Glibenclamid 5mg Hộp 5 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-8123-09
Thuốc Glibenclamid 5mg - VD-8123-09: Hộp 5 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Glibenclamid 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 515 đồng/Viên
Bacivit H Hộp 14 gói, Hộp 25 gói, Hộp 100 gói x 1g thuốc...
Thuốc Bacivit H - VD-7108-09: Hộp 14 gói, Hộp 25 gói, Hộp 100 gói x 1g thuốc bột uống Hoạt chất Lactobaccillus acidophilus 1000000000 CFU . Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 1900 đồng/Gói
Sulpiride tvp Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-12433-10
Thuốc Sulpiride tvp - VD-12433-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Sulpiride 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 300 đồng/Viên