Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VD-23525-15

Thuốc Natri clorid 0,9% - VD-23525-15: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 2625 đồng/Lọ

pms – Moprazol Đính chính tên thuốc thành “Moprazol” theo công văn số 11285/QLD-ĐK ngày...

Thuốc pms - Moprazol Đính chính tên thuốc thành "Moprazol" theo công văn số 11285/QLD-ĐK ngày 15/6/2018 của Cục QLD - VD-18296-13: Hộp 1 vỉ xé, 10 vỉ xé x 10 viên Hoạt chất Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20 mg 20 mg. Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1000 đồng/Viên

pms – Opxil 250 mg Đổi tên thuốc thành “Opxil 250” theo công văn số...

Thuốc pms - Opxil 250 mg Đổi tên thuốc thành "Opxil 250" theo công văn số 20890/QLD-ĐK ngày 11/12/2017 của Cục Quản lý Dược - VD-18299-13: Hộp 12 gói x 1,5g Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1785 đồng/Gói

pms – Opxil 250 mg Đổi tên thuốc thành Opxil 250 theo công văn số...

Thuốc pms - Opxil 250 mg Đổi tên thuốc thành Opxil 250 theo công văn số 22481/QLD-ĐK ngày 29/12/2017 của Cục Quản lý Dược - VD-18297-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1086 đồng/Viên

pms – Opxil 250 mg Đổi tên thành “Opxil 250” theo công văn 12578/QLD-ĐK ngày...

Thuốc pms - Opxil 250 mg Đổi tên thành "Opxil 250" theo công văn 12578/QLD-ĐK ngày 18/8/2017 - VD-18298-13: Chai 200 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1086 đồng/Viên

pms – Pharmox 250 mg Thay đổi tên thuốc thành “Pharmox 250” theo công văn...

Thuốc pms - Pharmox 250 mg Thay đổi tên thuốc thành "Pharmox 250" theo công văn số 15037/QLD-ĐK ngày 25/09/2017 - VD-18303-13: Chai 200 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 809 đồng/Viên

pms – Pharmox 250 mg Đính chính tên thuốc thành “Pharmox 250” theo công văn...

Thuốc pms - Pharmox 250 mg Đính chính tên thuốc thành "Pharmox 250" theo công văn số 17896/QLD-ĐK ngày 03/11/2017 của Cục QLD - VD-18301-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 809 đồng/Viên

Natri clorid 0,9% 1000 ml dung dịch dùng ngoài – SĐK VD-15359-11

Thuốc Natri clorid 0,9% - VD-15359-11: 1000 ml dung dịch dùng ngoài Hoạt chất Natri clorid 1,8g . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2... Giá bán 16000 đồng/Chai

pms – Pharmox 500 mg Đổi tên thuốc thành Pharmox 500mg theo công văn số...

Thuốc pms - Pharmox 500 mg Đổi tên thuốc thành Pharmox 500mg theo công văn số 22482/QLD-ĐK ngày 29/12/2017 của Cục Quản lý Dược - VD-18304-13: Chai 200 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1328 đồng/Viên

Pharmox 500 mg (1069/QLD-ĐK ngày 06/02/2017) Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18305-13

Thuốc Pharmox 500 mg (1069/QLD-ĐK ngày 06/02/2017) - VD-18305-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 1328 đồng/Viên

SaVi Acarbose 25 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...

Thuốc SaVi Acarbose 25 - VD-13495-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Acarbose 25mg . Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM). Giá bán 1800 đồng/Viên

Opetrypsin 4200 USP Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21682-14

Thuốc Opetrypsin 4200 USP - VD-21682-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin 4200 đơn vị USP . Công ty cổ phần dược phẩm OPV. Giá bán 1300 đồng/Viên

Stugon-pharimex Hộp 10 vỉ 10 viên, 25 viên nén – SĐK VD-15848-11

Thuốc Stugon-pharimex - VD-15848-11: Hộp 10 vỉ 10 viên, 25 viên nén Hoạt chất Cinarizin 25mg/ viên . Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm. Giá bán 140 đồng/Viên

Nasolspray Hộp 1 chai 70ml – SĐK VD-23188-15

Thuốc Nasolspray - VD-23188-15: Hộp 1 chai 70ml Hoạt chất Natri chlorid 450mg/50ml . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 24000 đồng/Chai

Tetracyclin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên...

Thuốc Tetracyclin 500mg - VD-18374-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tetracyclin HCl 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA. Giá bán 620 đồng/Viên

Colmax Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; ...

Thuốc Colmax - VD-18384-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên Hoạt chất Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 4mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 260.01 đồng/Viên

Piracetam Hộp 6 vỉ, x 10 viên; – SĐK VD-22242-15

Thuốc Piracetam - VD-22242-15: Hộp 6 vỉ, x 10 viên; Hoạt chất Piracetam 800mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 700 đồng/Viên

TV. Lansoprazol Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên – SĐK VD-18778-13

Thuốc TV. Lansoprazol - VD-18778-13: Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên Hoạt chất Lansoprazol (dưới dạng vi nang bao tan trong ruột) 30mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 1050 đồng/Viên

Theratussine 5mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên – SĐK VD-21394-14

Thuốc Theratussine 5mg - VD-21394-14: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 25 viên Hoạt chất Alimemazin tartrat 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 118.23 đồng/Viên

Kim tiền thảo vinacare Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Kim tiền thảo vinacare - VD-22987-15: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 1,8g lá Kim tiền thảo) 120 mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 1500 đồng/Viên