Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Cetampir 800 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Cetampir 800 - VD-25260-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 800mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 2000 đồng/Viên

Gentamicin Injection 80mg/2ml Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VD-24398-16

Thuốc Gentamicin Injection 80mg/2ml - VD-24398-16: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2200 đồng/Ống

Clocardigel 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên...

Thuốc Clocardigel 75 - VD-24824-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 8000 đồng/Viên

Doraval plus 80mg/12,5mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10...

Thuốc Doraval plus 80mg/12,5mg - VD-26464-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg - 80mg, 12,5mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 5900 đồng/Viên

Dopivix 75mg (Công văn số 2343/QLD-ĐK ngày 01/03/2017) Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x...

Thuốc Dopivix 75mg (Công văn số 2343/QLD-ĐK ngày 01/03/2017) - VD-21023-14: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên. Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên (Công văn số 8282/QLD-ĐK ngày 16/06/2017 ) Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 4790 đồng/Viên

Doraval plus 160mg/25mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10...

Thuốc Doraval plus 160mg/25mg - VD-26463-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg - 160mg, 25mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 8200 đồng/Viên

Atibutrex Hộp 1 lọ x 40ml, hộp 3 lọ x 40ml, hộp 5 lọ...

Thuốc Atibutrex - VD-26752-17: Hộp 1 lọ x 40ml, hộp 3 lọ x 40ml, hộp 5 lọ x 40ml Hoạt chất Mỗi lọ 40ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg 500mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 120000 đồng/Lọ

Atirin 10 Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên....

Thuốc Atirin 10 - VD-26755-17: Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên Hoạt chất Ebastin 10mg 10mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 4600 đồng/Viên

A.T ích mẫu điều kinh Hộp 20 ống x 8ml, 30 ống x 8ml,...

Thuốc A.T ích mẫu điều kinh - VD-26745-17: Hộp 20 ống x 8ml, 30 ống x 8ml, 50 ống x 8ml Hoạt chất Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 133,33mg 533,33mg, 166,66mg, 133,33mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 4500 đồng/Ống

Antivic 75 Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên,...

Thuốc Antivic 75 - VD-26751-17: Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên, hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg 75mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 6500 đồng/Viên

A.T Cyrantabin Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên...

Thuốc A.T Cyrantabin - QLĐB-610-17: Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Anastrozol 1mg 1mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 18000 đồng/Viên

Viên tiêu hóa DHĐ Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp...

Thuốc Viên tiêu hóa DHĐ - VD-27360-17: Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương 2,7g dược liệu gồm: Bạch truật 600mg; Mộc hương 210mg; Đảng sâm 300mg; Bạch linh 600mg; Cam thảo 210mg; Trần bì 240mg; Bán hạ chế 300mg; Sa nhân 240mg) 270mg 600mg, 210mg, 300mg, 600mg, 210mg, 240mg, 300mg, 240mg) 270mg. Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt. Giá bán 2800 đồng/Viên

Vị viêm tán V.A Hộp 10 túi, 15 túi x 5g – SĐK V47-H12-16

Thuốc Vị viêm tán V.A - V47-H12-16: Hộp 10 túi, 15 túi x 5g Hoạt chất Mỗi 5g thuốc bột chứa: Thổ bối mẫu 0,65g; Cam thảo 0,65g; Tam thất 0,65g; Mai mực 1,2g; Nghệ 1,85g . Cơ sở đông dược Vĩnh An. Giá bán 5600 đồng/Túi

Atorvis 10 hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-16549-12

Thuốc Atorvis 10 - VD-16549-12: hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Atorvastatin calci tương ứng với Atorvastatin 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 2625 đồng/Viên

Tritenols fort Hộp 20 gói, 30 gói x 10 ml – SĐK VD-26891-17

Thuốc Tritenols fort - VD-26891-17: Hộp 20 gói, 30 gói x 10 ml Hoạt chất Mỗi gói 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel Nhôm hydroxyd khô) 800 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng gel Magnesi hydroxyd 30%) 800 mg; Simethicon (dưới dạng nhũ tương Simethicon 30%) 100 mg 800 mg, 800 mg, 100 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 4400 đồng/Gói

Kogimin hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VD-19528-13

Thuốc Kogimin - VD-19528-13: hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Acid folic; Calci pantothenat.. . Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. Giá bán 3000 đồng/Viên

Sendy Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10...

Thuốc Sendy - VD-25409-16: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methocarbamol 750mg . Công ty cổ phần SX - TM dược phẩm Đông Nam. Giá bán 3100 đồng/Viên

Magnesi B6 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-14639-11

Thuốc Magnesi B6 - VD-14639-11: Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Mỗi viên chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 546 đồng/Viên

Mecelxib 200 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16650-12

Thuốc Mecelxib 200 - VD-16650-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Celecoxib 200 mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 4300 đồng/Viên

Mecelxib 200 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16650-12

Thuốc Mecelxib 200 - VD-16650-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Celecoxib 200 mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 4000 đồng/Viên