Trang chủ Thuốc trong nước

Thuốc trong nước

Clamogentin 1,2g Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất...

Thuốc Clamogentin 1,2g - VD-27141-17: Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15 hoặc SĐK: VD-18637-13) Hoạt chất Hỗn hợp Amoxicilin natri và kali Clavulanat tương đương: Amoxicilin 1g; Clavulanic acid 0,2g 1g, 0,2g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 35490 đồng/Lọ

Kremil Gel Hộp 30 gói x 20ml – SĐK VD-25066-16

Thuốc Kremil Gel - VD-25066-16: Hộp 30 gói x 20ml Hoạt chất Mỗi gói 20ml chứa: Nhôm hydroxyd 356mg; Magnesi hydroxyd 466mg; Simethicon 20mg; . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 3577 đồng/Gói

Neo-Pyrazon Hộp 25 vỉ x 4 viên – SĐK VD-25562-16

Thuốc Neo-Pyrazon - VD-25562-16: Hộp 25 vỉ x 4 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 1557 đồng/Viên

Lysivit Hộp 1 chai 60 ml – SĐK VD-21575-14

Thuốc Lysivit - VD-21575-14: Hộp 1 chai 60 ml Hoạt chất L-Lysin HCL 500 mg/5 ml; Vitamin B1 10 mg/5 ml; Vitamin B6 10 mg/5 ml; Vitamin B12 50 mcg/5 ml . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 42820 đồng/Chai

Lysivit Hộp 1 chai 30 ml – SĐK VD-21575-14

Thuốc Lysivit - VD-21575-14: Hộp 1 chai 30 ml Hoạt chất L-Lysin HCL 500 mg/5 ml; Vitamin B1 10 mg/5 ml; Vitamin B6 10 mg/5 ml; Vitamin B12 50 mcg/5 ml . Công ty TNHH United International Pharma. Giá bán 25836 đồng/Chai

Vicilothin 0,5g Hộp 1 lọ, 10 lọ, hộp 1 lọ +1 ống nước cất...

Thuốc Vicilothin 0,5g - VD-27148-17: Hộp 1 lọ, 10 lọ, hộp 1 lọ +1 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15 hoặc SĐK: VD-18637-13) Hoạt chất Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri) 0,5g 0,5g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 55000 đồng/Lọ

Vinsulin 2g/1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ+ 2 ống nước...

Thuốc Vinsulin 2g/1g - VD-27150-17: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 1 lọ+ 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-18637-13 hoặc SĐK: VD-22389-15) Hoạt chất Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g 2g, 1g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 55000 đồng/Lọ

Doripenem 250mg Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất...

Thuốc Doripenem 250mg - VD-27142-17: Hộp 1 lọ, 10 lọ, Hộp 1 lọ+ 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-22389-15 hoặc SĐK: VD-23675-15) Hoạt chất Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 250 mg 250 mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 398000 đồng/Lọ

Meropenem 500mg Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống...

Thuốc Meropenem 500mg - VD-27144-17: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất pha tiêm 5ml (SĐK: VD-18637-13 hoặc SĐK: VD-22389-15) Hoạt chất Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat: natri carbonat 1:0,208) 500 mg 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 93000 đồng/Lọ

Ertapenem 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VD-27143-17

Thuốc Ertapenem 1g - VD-27143-17: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g 1g. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 475000 đồng/Lọ

Trimetazidin Stada 20 mg Hộp 2 vỉ x 30 viên – SĐK VD-27534-17

Thuốc Trimetazidin Stada 20 mg - VD-27534-17: Hộp 2 vỉ x 30 viên Hoạt chất Trimetazidin dihydroclorid 20mg 20mg. Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 720 đồng/Viên

SaViKeto Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên –...

Thuốc SaViKeto - VD-25271-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên Hoạt chất Ketorolac tromethamin 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 2500 đồng/Viên

Homtamin Ginseng ext (NQ: Korea United Pharm. Inc; Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn...

Thuốc Homtamin Ginseng ext (NQ: Korea United Pharm. Inc; Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) - VD-24417-16: Hộp 2 túi nhôm x 6 vỉ x 5 viên Hoạt chất Cao nhân sâm đã định chuẩn Ginseng ext. (tương đương với 0,9 mg Ginsenoid Rb1, Rg1 và Re) 40 mg; Cao lô hội 5 mg; Retinol acetat 5000 IU; Ergocalciferol 400 IU; Tocopherol acetat 45 mg; Thiamin nitrat 2 mg; Riboflavin 2 mg; … . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l. Giá bán 1861 đồng/Viên

Cetampir 800 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Cetampir 800 - VD-25260-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 800mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 2000 đồng/Viên

Gentamicin Injection 80mg/2ml Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VD-24398-16

Thuốc Gentamicin Injection 80mg/2ml - VD-24398-16: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2200 đồng/Ống

Clocardigel 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên...

Thuốc Clocardigel 75 - VD-24824-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 8000 đồng/Viên

Doraval plus 80mg/12,5mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10...

Thuốc Doraval plus 80mg/12,5mg - VD-26464-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 80mg; Hydroclorothiazid 12,5mg - 80mg, 12,5mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 5900 đồng/Viên

Dopivix 75mg (Công văn số 2343/QLD-ĐK ngày 01/03/2017) Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x...

Thuốc Dopivix 75mg (Công văn số 2343/QLD-ĐK ngày 01/03/2017) - VD-21023-14: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên. Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên (Công văn số 8282/QLD-ĐK ngày 16/06/2017 ) Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 4790 đồng/Viên

Doraval plus 160mg/25mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10...

Thuốc Doraval plus 160mg/25mg - VD-26463-17: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg - 160mg, 25mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 8200 đồng/Viên

Atibutrex Hộp 1 lọ x 40ml, hộp 3 lọ x 40ml, hộp 5 lọ...

Thuốc Atibutrex - VD-26752-17: Hộp 1 lọ x 40ml, hộp 3 lọ x 40ml, hộp 5 lọ x 40ml Hoạt chất Mỗi lọ 40ml chứa: Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 500mg 500mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên. Giá bán 120000 đồng/Lọ