Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Salbutamol 5mg/2.5ml (Nebuliser Solution) Hộp 20 ống/tép khí dung – SĐK 11309/QLD-KD
Thuốc Salbutamol 5mg/2.5ml (Nebuliser Solution) - 11309/QLD-KD: Hộp 20 ống/tép khí dung Hoạt chất Salbutamol 5mg/2.5ml. . Giá bán 8400 đồng/Ống
BiCNU 100mg Hộp 1 Lọ – SĐK 9451/QLD-KD
Thuốc BiCNU 100mg - 9451/QLD-KD: Hộp 1 Lọ Hoạt chất Carmustine 100mg. Bristol Myer Squibb - USA. Giá bán 9000000 đồng/Lọ
Vigam Liquid 2.5g/50ml Hộp 1 lọ 50ml – SĐK 12554/QLD-KD
Thuốc Vigam Liquid 2.5g/50ml - 12554/QLD-KD: Hộp 1 lọ 50ml Hoạt chất Immunoglobulin G Human Normal 5% 2.5g/50ml. . Giá bán 4700000 đồng/Lọ
Hydroxyurea Medac 500mg Hộp 100mg – SĐK 10074/QLD-KD
Thuốc Hydroxyurea Medac 500mg - 10074/QLD-KD: Hộp 100mg Hoạt chất Hydroxyurea 500mg. Haupt Pharma Amareg - Đức. Giá bán 10000 đồng/Viên
Melgez 7.5mg Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5155-08
Thuốc Melgez 7.5mg - VN-5155-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Meloxicam 7.5mg. Aegis Ltd.. Giá bán 2806 đồng/Viên
Mercaptopurine Tablets USP 50mg Chai 25 viên – SĐK 12629/QLD-KD
Thuốc Mercaptopurine Tablets USP 50mg - 12629/QLD-KD: Chai 25 viên Hoạt chất Mercaptopurine 50mg. USA. Giá bán 36000 đồng/Viên
Ranitidine Hydrochloride IP 300mg Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7568-09
Thuốc Ranitidine Hydrochloride IP 300mg Tablets - VN-7568-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride Ranitidine 300mg/ viên. Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Pbalphadol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15104-12
Thuốc Pbalphadol - VN-15104-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alfacalcidol 0,25 mcg. M/s Panacea Biotec Limited. Giá bán 4100 đồng/Viên
Orolys Hộp 2 vỉ x 6 viên – SĐK VN-11096-10
Thuốc Orolys - VN-11096-10: Hộp 2 vỉ x 6 viên Hoạt chất Neomycin sulfate 35000IU, Nystatin 100000IU, Polym. Etex Pharm Inc.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Eckhart Q10 Chai 30 viên – SĐK VN-4810-07
Thuốc Eckhart Q10 - VN-4810-07: Chai 30 viên Hoạt chất Coenzym Q10 30mg. Eckhart Corporation. Giá bán 160000 đồng/Lọ
Yumangel Suspension Hộp 20gói x 15ml – SĐK VN-6206-08
Thuốc Yumangel Suspension - VN-6206-08: Hộp 20gói x 15ml Hoạt chất Almagate 6,667g/100 ml. Yuhan Corporation. Giá bán 3450 đồng/Gói
Sinil trimal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13201-11
Thuốc Sinil trimal - VN-13201-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimebutine maleate 100mg. Sinil Pharm Co., Ltd.. Giá bán 893.2 đồng/Viên
V-Bloc Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4570-07
Thuốc V-Bloc - VN-4570-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 1767 đồng/Viên
Renapril 10mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18124-14
Thuốc Renapril 10mg - VN-18124-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Balkanpharma-Dupnitsa AD. Giá bán 1100 đồng/viên
Fenica Suspension 100mg/5ml Hộp 1 lọ 60ml – SĐK 4318/QLD-KD
Thuốc Fenica Suspension 100mg/5ml - 4318/QLD-KD: Hộp 1 lọ 60ml Hoạt chất Ibuprofen 100mg/5ml - 60ml. . Giá bán 51000 đồng/Lọ
Fludarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-288-14
Thuốc Fludarabine-Belmed - VN2-288-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Fludarabin phosphat 50mg. Belarus. Giá bán 3080000 đồng/ống
Pancreatin 0.1g (25 units) Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4994-07
Thuốc Pancreatin 0.1g (25 units) - VN-4994-07: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pancreatin 0,1g. JSC Schelkovo Vitamin Plant. Giá bán 600 đồng/Viên
Cytarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-287-14
Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-287-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Cytarabin 100mg. Belarus. Giá bán 80000 đồng/ống
Urdecil Soft cap Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-10799-10
Thuốc Urdecil Soft cap - VN-10799-10: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ursodesoxycholic acid, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin 50mg/10mg/5mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Viên
Cytarabine-Belmed Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN2-286-14
Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-286-14: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Cytarabin 1000mg. Belarus. Giá bán 330000 đồng/ống