Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Fludarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-288-14

Thuốc Fludarabine-Belmed - VN2-288-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Fludarabin phosphat 50mg. Belarus. Giá bán 3080000 đồng/ống

Pancreatin 0.1g (25 units) Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4994-07

Thuốc Pancreatin 0.1g (25 units) - VN-4994-07: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pancreatin 0,1g. JSC Schelkovo Vitamin Plant. Giá bán 600 đồng/Viên

Cytarabine-Belmed Hộp 5 ống – SĐK VN2-287-14

Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-287-14: Hộp 5 ống Hoạt chất Cytarabin 100mg. Belarus. Giá bán 80000 đồng/ống

Urdecil Soft cap Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VN-10799-10

Thuốc Urdecil Soft cap - VN-10799-10: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất Ursodesoxycholic acid, Thiamin Hydrochloride, Riboflavin 50mg/10mg/5mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 4900 đồng/Viên

Cytarabine-Belmed Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN2-286-14

Thuốc Cytarabine-Belmed - VN2-286-14: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Cytarabin 1000mg. Belarus. Giá bán 330000 đồng/ống

Beejetil Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-6973-08

Thuốc Beejetil - VN-6973-08: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Buflomedil HCl 150mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3200 đồng/Viên

Myoless Tab Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13667-11

Thuốc Myoless Tab - VN-13667-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperisone hydrochloride 50mg. Asia Pharm. IND. Co., Ltd.. Giá bán 1200 đồng/Viên

Bestaprazole Hộp 10 lọ – SĐK VN-14103-11

Thuốc Bestaprazole - VN-14103-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Omeprazole 40mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 50000 đồng/Lọ

AVLOCARDYL HỘP 5 ỐNG – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc AVLOCARDYL - 4544/QLD-KD: HỘP 5 ỐNG Hoạt chất . . Giá bán 21003 đồng/Ống

AVLOCARDYL HỘP 50 VIÊN – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc AVLOCARDYL - 4544/QLD-KD: HỘP 50 VIÊN Hoạt chất . . Giá bán 3020 đồng/Viên

Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm:...

Thuốc Vibtil (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng & xuất lô sản phẩm: S.E.R.P - Monaco) - VN-14674-12: Hộp 4 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô dát gỗ cây đoạn (thân) (Cortex Tilia sylvestris Desf) 250mg. Laboratoires Macors. Giá bán 3206 đồng/Viên

Solacy Hộp 3 vỉ x 15 viên – SĐK VN-4926-07

Thuốc Solacy - VN-4926-07: Hộp 3 vỉ x 15 viên Hoạt chất L-Cysteine,precipitated sulfur, Retinol acetate, Saccharomyces cerevisiae yeast .. Laboratoires Grimberg S.A - PHÁP. Giá bán 3491 đồng/Viên

Spasmag Hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK VN-4455-07

Thuốc Spasmag - VN-4455-07: Hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Magnesium sulfat .. Laboratoires Grimberg S.A.. Giá bán 2204 đồng/Vỉ

Foncitril 4000 Hộp 30 gói – SĐK VN-1833-06

Thuốc Foncitril 4000 - VN-1833-06: Hộp 30 gói Hoạt chất Acid Citric khan; Kali citrate khan; Natri citrate khan .. S.E.R.P. Giá bán 12710 đồng/Gói

Klavunamox 625mg Film Tablet Hộp 3vỉ x 5viên – SĐK VN-5695-08

Thuốc Klavunamox 625mg Film Tablet - VN-5695-08: Hộp 3vỉ x 5viên Hoạt chất Amoxicillin Sodium; Potassium clavulanate 500/125mg. Atabay Kímya Sanayi Ve Tícaret A.S. Giá bán 10600 đồng/Viên

Sacolène Pédiatrique 500mg Hộp 12 gói 3g – SĐK VN-8188-09

Thuốc Sacolène Pédiatrique 500mg - VN-8188-09: Hộp 12 gói 3g Hoạt chất Lactoprotéines méthyléniques 0,5g. Laboratoires Opodex Industrie. Giá bán 11537 đồng/Gói

Actisoufre Hộp 3 vỉ x 10 ống 10ml – SĐK VN-4925-07

Thuốc Actisoufre - VN-4925-07: Hộp 3 vỉ x 10 ống 10ml Hoạt chất Monosulfure de sodium nonahydrate .. Laboratoires Grimberg S.A.. Giá bán 7140 đồng/Ống

Zymaflour 0.114% hộp 1 lọ – SĐK 4544/QLD-KD

Thuốc Zymaflour 0.114% - 4544/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất 20ml. PHÁP. Giá bán 60021 đồng/Lọ

Bioxim-S-1.5GM Hộp 1 lọ thuốc – SĐK VN-13099-11

Thuốc Bioxim-S-1.5GM - VN-13099-11: Hộp 1 lọ thuốc Hoạt chất Cefotaxime Sodium, Sulbactam Sodium 1000mg Cefotaxime; 500mg Sulbactam. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 54826 đồng/Hộp

Para special poux hộp 1 lọ – SĐK 7276/QLD-KD

Thuốc Para special poux - 7276/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất Depalle'thrine, Piperonyle butoxyde 250ml. PHÁP. Giá bán 680000 đồng/Lọ