Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Grammidin Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4993-07

Thuốc Grammidin - VN-4993-07: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gramicidin S 1,5mg. JSC Schelkovo Vitamin Plant. Giá bán 2460 đồng/Viên

Loriden A Hộp 1 tube – SĐK 4683/QLD-KD ngày 11/5/200

Thuốc Loriden A - 4683/QLD-KD ngày 11/5/200: Hộp 1 tube Hoạt chất Flumethason pivalate 0.0002g, Salicilic acid 0.03g Flumethason pivalate 0.0002g, Salicilic acid 0.03g. . Giá bán 45000 đồng/Tuýp

Loriden C Hộp 1 tube 15g – SĐK 4679/QLD-KD ngày 11/5/200

Thuốc Loriden C - 4679/QLD-KD ngày 11/5/200: Hộp 1 tube 15g Hoạt chất Flumethason pivalate 0.0002g, Clioquinol 0.03g Flumethason pivalate 0.0002g, Clioquinol 0.03g. . Giá bán 45000 đồng/Tuýp

Bristopen Inj Hộp 1 lọ thuốc bột 1g + ống nước cất 5ml –...

Thuốc Bristopen Inj - 2839/QLD-KD ngày 25/3/200: Hộp 1 lọ thuốc bột 1g + ống nước cất 5ml Hoạt chất Oxacillin 1g 1g. . Giá bán 60000 đồng/Lọ

Ketorol Hộp 20 ống x 1ml – SĐK VN-2971-07

Thuốc Ketorol - VN-2971-07: Hộp 20 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 11000 đồng/Ống

Nepatic Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17149-13

Thuốc Nepatic - VN-17149-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300mg . PT. Dankos Farma. Giá bán 4114 đồng/Viên

Mercaptopurine Tablets USP 50mg Chai 25 viên – SĐK 12629/QLD-KD

Thuốc Mercaptopurine Tablets USP 50mg - 12629/QLD-KD: Chai 25 viên Hoạt chất Mercaptopurine 50mg. USA. Giá bán 36000 đồng/Viên

Pamidronate Disodium Omega 90mg/10ml Hộp 1 lọ – SĐK 8873/QLD-KD

Thuốc Pamidronate Disodium Omega 90mg/10ml - 8873/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Pamidronat disodium 90mg/10ml. Canada. Giá bán 3000000 đồng/Lọ

Replenine-VF Hộp – SĐK 16097/QLD-KD

Thuốc Replenine-VF - 16097/QLD-KD: Hộp Hoạt chất Human Factor IX 10ml. Bio Products - Anh. Giá bán 4100000 đồng/Lọ

Duotrav Hộp 1 lọ 2,5ml – SĐK VN-16936-13

Thuốc Duotrav - VN-16936-13: Hộp 1 lọ 2,5ml Hoạt chất Travoprost 0,04mg/ml; Timolol maleate 6,8mg/ml . S.A. Alcon-Couvreur N.V.. Giá bán 311115 đồng/Lọ

Bromagin Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-6802-08

Thuốc Bromagin - VN-6802-08: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Buflomedil HCl 50mg/ ống. Guju Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 14700 đồng/Ống

Viosterol Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-7059-08

Thuốc Viosterol - VN-7059-08: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Vitamin D3 (Cholecalciferol) 1.600 IU. Laboratorios Celsius S.A.. Giá bán 23000 đồng/Lọ

Calcium acetate Lọ 200 viên – SĐK 9443/QLD-KD

Thuốc Calcium acetate - 9443/QLD-KD: Lọ 200 viên Hoạt chất Calcium Acetat 667mg 667mg. . Giá bán 16500 đồng/Viên

Allegro Nasal Spray Hộp 1 lọ 120 liều – SĐK VN-9573-10

Thuốc Allegro Nasal Spray - VN-9573-10: Hộp 1 lọ 120 liều Hoạt chất Fluticasone propionat 50mcg/ liều xịt. Trima Pharmaceutical Products. Giá bán 188000 đồng/Lọ

Epaxal – SĐK 7224/QLD-KD

Thuốc Epaxal - 7224/QLD-KD: Hoạt chất Kháng nguyên virus Viêm gan A . . Giá bán 298350 đồng/Bơm tiêm

Vindopen Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều – SĐK VN-3482-07

Thuốc Vindopen - VN-3482-07: Hộp 1 lọ 60 ml+ dụng cụ đong liều Hoạt chất salbtamol sulphate; guaifenesin . Labinduss Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Lọ

Spectinomycin Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK 6229/QLD-KD

Thuốc Spectinomycin - 6229/QLD-KD: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Spectinomycin 2g. . Giá bán 48000 đồng/Lọ

Ipratropium Bromide 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg Hộp 10 túi x 6 ống 3ml...

Thuốc Ipratropium Bromide 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg - 12163/QLD-KD: Hộp 10 túi x 6 ống 3ml Hoạt chất Ipratropium Bromid 0.5mg and Albuterol sulfat 3mg 0.5mg / 3mg. . Giá bán 14000 đồng/Ống

Trihan Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6313-08

Thuốc Trihan - VN-6313-08: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephradine 500mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2450 đồng/Viên

Salbutamol (Nebuliser Solution) 2.5mg/2.5ml Hộp 20 ống/tép khí dung – SĐK 11190/QLD-KD

Thuốc Salbutamol (Nebuliser Solution) 2.5mg/2.5ml - 11190/QLD-KD: Hộp 20 ống/tép khí dung Hoạt chất Salbutamol 2.5mg/2.5ml. . Giá bán 4200 đồng/Ống