Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Cardumarine Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2069-06
Thuốc Cardumarine Tab. - VN-2069-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cao Cardus marianus 100mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 51568 đồng/HộP
Casulb Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14030-11
Thuốc Casulb - VN-14030-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol, Calcium carbonate, Zinc Sulphate 0,25mcg Calcitriol; 200mg Calcium nguyên tố; 7,5mg. M/S. Olive Healthcare. Giá bán 1867 đồng/Viên
Carduran Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0973-06
Thuốc Carduran - VN-0973-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin. Pfizer (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 8435 đồng/viên
Catacol Hộp 1 chai 10ml – SĐK VN-8451-04
Thuốc Catacol - VN-8451-04: Hộp 1 chai 10ml Hoạt chất Dinatri Inosin Monophosphate 0,1%. Laboratories Alcon. Giá bán 20401 đồng/Lọ
Cariban Hộp 3 vỉ x 8 Viên nang – SĐK VN-6561-08
Thuốc Cariban - VN-6561-08: Hộp 3 vỉ x 8 Viên nang Hoạt chất Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride Mçi Viên chøa: Pyridoxine hydrochloride 10,0mg; Doxylamine succinate: 10,0mg. Laboratorios Inibsa, S.A.. Giá bán 54292 đồng/Hộp
Catarstat Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-7162-02
Thuốc Catarstat - VN-7162-02: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Pyridoxin; L-glutamic acid . Laboratoires Chauvin. Giá bán 36447 đồng/loj
Carbimedi 250 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1113-06
Thuốc Carbimedi 250 - VN-1113-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxim. M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2965.3 đồng/Viên
Carbimedi 500 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3983-07
Thuốc Carbimedi 500 - VN-3983-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Cefuroxim Acetyl 500mg Cefuroxim. M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4600 đồng/Viên
Carbophos hộp 2 tuýp x 20 viên – SĐK 10835/QLD-KD
Thuốc Carbophos - 10835/QLD-KD: hộp 2 tuýp x 20 viên Hoạt chất charbon vegetal 400mg. ko. Giá bán 2673 đồng/Viên
Carboplatin Hộp 10 lọ – SĐK VN-0240-06
Thuốc Carboplatin - VN-0240-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Carboplatin 20mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 430000 đồng/Lọ
Carboplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-4413-07
Thuốc Carboplatin "Ebewe" - VN-4413-07: Hộp 1 lọ 5ml, hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 10mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 429870 đồng/Lọ
Carboplatin “Ebewe” Hộp 1 lọ 5ml, Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN-4413-07
Thuốc Carboplatin "Ebewe" - VN-4413-07: Hộp 1 lọ 5ml, Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 10mg. Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG. Giá bán 230500 đồng/Lọ
Carboplatin Sindan Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VN1-110-08
Thuốc Carboplatin Sindan - VN1-110-08: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Carboplatin 150mg/15ml. S.C.Sindan-Pharma SRL. Giá bán 372000 đồng/lọ
Carca – 6,25 Hộp 3 vỉ nh«m/ nh«m x 10 Viên – SĐK...
Thuốc Carca - 6,25 - VN-5611-08: Hộp 3 vỉ nh«m/ nh«m x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1800 đồng/viên
Carca-12,5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-3052-07
Thuốc Carca-12,5 - VN-3052-07: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2600 đồng/viên
Captopril hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11289-10
Thuốc Captopril - VN-11289-10: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Captopril 25mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 300 đồng/Viên
Cardidose-5 Hộp x 2Hộp nhá x 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-5782-08
Thuốc Cardidose-5 - VN-5782-08: Hộp x 2Hộp nhá x 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Amlodipin besilate 5mg Amlodipine. Synmedic Laboratories. Giá bán 1050 đồng/viên
Captopril Hộp 100 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0079-06
Thuốc Captopril - VN-0079-06: Hộp 100 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Captopril 25mg. Artesan Pharma GmbH & Co., KG. Giá bán 800000 đồng/hộp
Cardimax-20 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9765-05
Thuốc Cardimax-20 - VN-9765-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. USV Ltd.. Giá bán 1047 đồng/viên
Caralone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2644-07
Thuốc Caralone - VN-2644-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Fine Pharmachem. Giá bán 220.3 đồng/Viên