Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Cardimax-20 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9765-05

Thuốc Cardimax-20 - VN-9765-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. USV Ltd.. Giá bán 1047 đồng/viên

Caralone Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2644-07

Thuốc Caralone - VN-2644-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Fine Pharmachem. Giá bán 220.3 đồng/Viên

Cardimax-20 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9765-05

Thuốc Cardimax-20 - VN-9765-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine 20mg. USV Ltd.. Giá bán 840 đồng/Viên

Caralone Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2644-07

Thuốc Caralone - VN-2644-07: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Loratadine 10mg. Fine Pharmachem. Giá bán 922 đồng/HộP

Carditas Retard Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9849-05

Thuốc Carditas Retard - VN-9849-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Nifedipine 20mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 34364 đồng/

Carbamazepine tablets BP 200mg Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9289-09

Thuốc Carbamazepine tablets BP 200mg - VN-9289-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 208 đồng/viên

Canzole Hộp 2 vỉ x 6 Viên – SĐK VN-7422-09

Thuốc Canzole - VN-7422-09: Hộp 2 vỉ x 6 Viên Hoạt chất Clotrimazole; Miconazole nitrare; Ornidazole 100mg/100mg/ 500mg. ACI Pharma PVT., Ltd.. Giá bán 36475 đồng/hop

Capebina Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt...

Thuốc Capebina - VN-14607-12: Hộp 1 lọ 120 viên + Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt Hoạt chất Capecitabine 500mg. Laboratorio Eczance Pharma S.A. Giá bán 65416 đồng/Viên

capebina hộp 120 viên – SĐK 2120/QLD-KD

Thuốc capebina - 2120/QLD-KD: hộp 120 viên Hoạt chất capecitabine 500mg. ko xđ. Giá bán 66500 đồng/Viên

Capecine 500 Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-16160-13

Thuốc Capecine 500 - VN-16160-13: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg . M/s Burgeon Pharmaceuticals Pvt Ltd.. Giá bán 53000 đồng/Viên

capecine 500 hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-547-11

Thuốc capecine 500 - VN1-547-11: hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất capecitabine 500. India. Giá bán 57000 đồng/Viên

Capecine-500 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK 2961/QLD-KD

Thuốc Capecine-500 - 2961/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Capecitabine 500mg. M/s.Admac Lifesciences. Giá bán 45500 đồng/Viên

Capegard-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 11574/QLD

Thuốc Capegard-500 - 11574/QLD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. INDIA. Giá bán 50000 đồng/Viên

Canesten Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc – SĐK VN-15730-12

Thuốc Canesten - VN-15730-12: Hộp 1vỉ x 1viên + 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 500mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 67900 đồng/Viên

capemax hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-597-12

Thuốc capemax - VN1-597-12: hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 58739 đồng/Viên

Canesten Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc –...

Thuốc Canesten - VN-16136-13: Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 100mg 100mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 9653 đồng/Viên

Capofezol Hộp 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VN-2643-07

Thuốc Capofezol - VN-2643-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Pantoprazole Sodium 40mg Pantoprazole. Fine Pharmachem. Giá bán 800 đồng/Viên

Canesten Hộp 1 vỉ x 1Viên + 1 dông cô ®Æt – SĐK VN-3386-07

Thuốc Canesten - VN-3386-07: Hộp 1 vỉ x 1Viên + 1 dông cô ®Æt Hoạt chất Clotrimazole 500mg. Bayer Healthcare AG. Giá bán 67900 đồng/viên

Capsy 500mg vỉ 10 viên – SĐK 6377/QLD-KD

Thuốc Capsy 500mg - 6377/QLD-KD: vỉ 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Intas. Giá bán 53000 đồng/Viên

Canoxime 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0196-06

Thuốc Canoxime 200 - VN-0196-06: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Caplin Point Laboratories Ltd.. Giá bán 4512.5 đồng/Viên