Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Cavinton forte Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên – SĐK VN-6654-08

Thuốc Cavinton forte - VN-6654-08: Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên Hoạt chất Vinpocetine 10mg. Gedeon Richter Ltd.. Giá bán 5173 đồng/Viên

Cealb Hộp 1 lọ 50 ml – SĐK VN-2735-07

Thuốc Cealb - VN-2735-07: Hộp 1 lọ 50 ml Hoạt chất Albumin 0.2. Stichting Sanquin Bloedvoorziening. Giá bán 788194 đồng/

CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06

Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 114542 đồng/

Cebapan Powder for Injection 1,0g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16061-12

Thuốc Cebapan Powder for Injection 1,0g - VN-16061-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefepime Hydrochloride, L-Arginine 1,0g Cefepime. Gentle Pharamceutical Co., Ltd.. Giá bán 96835 đồng/Lọ

CBIantigrain injection Hộp 10 ống x 1ml – SĐK VN-1276-06

Thuốc CBIantigrain injection - VN-1276-06: Hộp 10 ống x 1ml Hoạt chất Ketorolac tromethamine 30mg/ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 64806 đồng/HộP

Cbibenzol 500mg Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ – SĐK VN-14158-11

Thuốc Cbibenzol 500mg - VN-14158-11: Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ Hoạt chất Meropenem 0,5g. Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 360000 đồng/Lọ

Carvas 6.25 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5520-10

Thuốc Carvas 6.25 - VN-5520-10: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 700 đồng/Viên

Carvidex 12.5 vỉ 10 Viên – SĐK VN-3615-07

Thuốc Carvidex 12.5 - VN-3615-07: vỉ 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Carvidex 12.5 vỉ 10 Viên – SĐK VN-3615-07

Thuốc Carvidex 12.5 - VN-3615-07: vỉ 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 1250 đồng/viên

Carvidex 6,25 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên...

Thuốc Carvidex 6,25 - VN-3616-07: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Carvidex 6,25 Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên...

Thuốc Carvidex 6,25 - VN-3616-07: Hộp ®ùng 5 Hộp nhá x 2 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Carvedilol 6,25mg. Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 1000 đồng/viên

Carvisan-MR Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-8836-09

Thuốc Carvisan-MR - VN-8836-09: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine Hydrochloride 35mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1600 đồng/viên

Cardumarine Tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2069-06

Thuốc Cardumarine Tab. - VN-2069-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cao Cardus marianus 100mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 51568 đồng/HộP

Casulb Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14030-11

Thuốc Casulb - VN-14030-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol, Calcium carbonate, Zinc Sulphate 0,25mcg Calcitriol; 200mg Calcium nguyên tố; 7,5mg. M/S. Olive Healthcare. Giá bán 1867 đồng/Viên

Carduran Hộp 1 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0973-06

Thuốc Carduran - VN-0973-06: Hộp 1 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin. Pfizer (Australia) Pty., Ltd.. Giá bán 8435 đồng/viên

Catacol Hộp 1 chai 10ml – SĐK VN-8451-04

Thuốc Catacol - VN-8451-04: Hộp 1 chai 10ml Hoạt chất Dinatri Inosin Monophosphate 0,1%. Laboratories Alcon. Giá bán 20401 đồng/Lọ

Cariban Hộp 3 vỉ x 8 Viên nang – SĐK VN-6561-08

Thuốc Cariban - VN-6561-08: Hộp 3 vỉ x 8 Viên nang Hoạt chất Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride Mçi Viên chøa: Pyridoxine hydrochloride 10,0mg; Doxylamine succinate: 10,0mg. Laboratorios Inibsa, S.A.. Giá bán 54292 đồng/Hộp

Catarstat Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-7162-02

Thuốc Catarstat - VN-7162-02: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Pyridoxin; L-glutamic acid . Laboratoires Chauvin. Giá bán 36447 đồng/loj

Carloten 12.5 Hộp 2 vỉ x14Viên – SĐK VN-4020-07

Thuốc Carloten 12.5 - VN-4020-07: Hộp 2 vỉ x14Viên Hoạt chất Carvedilol 12,5mg. Laboratorios Bago S.A. Giá bán 3100 đồng/viên

Catarstat Hộp 1 lọ 10 ml – SĐK VN-7162-02

Thuốc Catarstat - VN-7162-02: Hộp 1 lọ 10 ml Hoạt chất Pyridoxin; L-glutamic acid . Laboratoires Chauvin. Giá bán 27000 đồng/Lọ