N80-N98

N87.1: Loạn sản vừa cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N87.1: Loạn sản vừa cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N87.2: Loạn sản nặng cổ tử cung, không phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 N87.2: Loạn sản nặng cổ tử cung, không phân loại nơi khác. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N87.9: Loạn sản cổ tử cung, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 N87.9: Loạn sản cổ tử cung, không đặc hiệu. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88: Các biến đổi không do viêm khác của cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88: Các biến đổi không do viêm khác của cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.0: Bạch sản cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88.0: Bạch sản cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.1: Rách cũ cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88.1: Rách cũ cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N85.3: Bán co tử cung

Mã bệnh ICD 10 N85.3: Bán co tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.2: Hẹp và chít hẹp cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88.2: Hẹp và chít hẹp cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N85.4: Tư thế lệch của tử cung

Mã bệnh ICD 10 N85.4: Tư thế lệch của tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.3: Kém hiệu lực cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88.3: Kém hiệu lực cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N85.5: Lộn tử cung

Mã bệnh ICD 10 N85.5: Lộn tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.4: Cổ tử cung bị kéo dài do phì đại

Mã bệnh ICD 10 N88.4: Cổ tử cung bị kéo dài do phì đại. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N85.6: Dính trong tử cung

Mã bệnh ICD 10 N85.6: Dính trong tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N88.8: Biến đổi không do viêm xác định khác của cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N88.8: Biến đổi không do viêm xác định khác của cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N85.7: Ứ máu tử cung

Mã bệnh ICD 10 N85.7: Ứ máu tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N84: Polyp đường sinh dục nữ

Mã bệnh ICD 10 N84: Polyp đường sinh dục nữ. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N84.0: Polyp thân tử cung

Mã bệnh ICD 10 N84.0: Polyp thân tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N84.1: Polyp cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 N84.1: Polyp cổ tử cung. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N84.2: Polyp âm đạo

Mã bệnh ICD 10 N84.2: Polyp âm đạo. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ

N84.3: Polyp âm hộ

Mã bệnh ICD 10 N84.3: Polyp âm hộ. Mã chương N00-N99 Bệnh hệ sinh dục - Tiết niệu. Nhóm chính N80-N98 Biến đổi không do viêm của đường sinh dục nữ