L60-L75

L63.2: Rụng tóc dạng dải

Mã bệnh ICD 10 L63.2: Rụng tóc dạng dải. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L63.8: Rụng tóc từng mảng khác

Mã bệnh ICD 10 L63.8: Rụng tóc từng mảng khác. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L63.9: Rụng tóc từng mảng, không điển hình

Mã bệnh ICD 10 L63.9: Rụng tóc từng mảng, không điển hình. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L64: Rụng tóc do nội tiết tố nam tính

Mã bệnh ICD 10 L64: Rụng tóc do nội tiết tố nam tính. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L60.2: Móng quặp

Mã bệnh ICD 10 L60.2: Móng quặp. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L60: Các bệnh về móng

Mã bệnh ICD 10 L60: Các bệnh về móng. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L60.0: Móng chọc thịt

Mã bệnh ICD 10 L60.0: Móng chọc thịt. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da

L60.1: Móng tách

Mã bệnh ICD 10 L60.1: Móng tách. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L60-L75 Các bệnh phần phụ của da