D10-D36

D26: U lành khác của tử cung

Mã bệnh ICD 10 D26: U lành khác của tử cung. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D26.0: U lành cổ tử cung

Mã bệnh ICD 10 D26.0: U lành cổ tử cung. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D26.1: U lành thân tử cung

Mã bệnh ICD 10 D26.1: U lành thân tử cung. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D26.7: U lành phần khác của tử cung

Mã bệnh ICD 10 D26.7: U lành phần khác của tử cung. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D26.9: U lành tử cung, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 D26.9: U lành tử cung, không đặc hiệu. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D27: U lành buồng trứng

Mã bệnh ICD 10 D27: U lành buồng trứng. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D28: U lành của cơ quan sinh dục khác và không xác định

Mã bệnh ICD 10 D28: U lành của cơ quan sinh dục khác và không xác định. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D28.0: U lành âm hộ

Mã bệnh ICD 10 D28.0: U lành âm hộ. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D28.1: U lành âm đạo

Mã bệnh ICD 10 D28.1: U lành âm đạo. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D23.9: U lành của da, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 D23.9: U lành của da, không đặc hiệu. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D28.2: U lành vòi tử cung và dây chằng

Mã bệnh ICD 10 D28.2: U lành vòi tử cung và dây chằng. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D24: U lành vú

Mã bệnh ICD 10 D24: U lành vú. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D28.7: U lành cơ quan sinh dục nữ xác định khác

Mã bệnh ICD 10 D28.7: U lành cơ quan sinh dục nữ xác định khác. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D22.4: Nốt ruồi của da đầu và cổ

Mã bệnh ICD 10 D22.4: Nốt ruồi của da đầu và cổ. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D22.5: Nốt ruồi của thân mình

Mã bệnh ICD 10 D22.5: Nốt ruồi của thân mình. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D22.6: Nốt ruồi của chi trên bao gồm vai

Mã bệnh ICD 10 D22.6: Nốt ruồi của chi trên bao gồm vai. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D22.7: Nốt ruồi của chi dưới bao gồm háng

Mã bệnh ICD 10 D22.7: Nốt ruồi của chi dưới bao gồm háng. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D22.9: Nốt ruồi không có gì đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 D22.9: Nốt ruồi không có gì đặc hiệu. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D23: U lành khác của da

Mã bệnh ICD 10 D23: U lành khác của da. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành

D23.0: U lành da của môi

Mã bệnh ICD 10 D23.0: U lành da của môi. Mã chương C00-D48 U (U tân sinh). Nhóm chính D10-D36 U lành