Trang chủ A00-B99
A00-B99
B34.8: Nhiễm virus khác ở vị trí không xác định
Mã bệnh ICD 10 B34.8: Nhiễm virus khác ở vị trí không xác định. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B36.3: Bệnh nấm trứng đen (tóc)
Mã bệnh ICD 10 B36.3: Bệnh nấm trứng đen (tóc). Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B34.9: Nhiễm virus, không xác định
Mã bệnh ICD 10 B34.9: Nhiễm virus, không xác định. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B36.8: Bệnh nấm nông xác định khác
Mã bệnh ICD 10 B36.8: Bệnh nấm nông xác định khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35: Nhiễm nấm da
Mã bệnh ICD 10 B35: Nhiễm nấm da. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B36.9: Bệnh nấm nông, không đặc hiệu
Mã bệnh ICD 10 B36.9: Bệnh nấm nông, không đặc hiệu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.0: Bệnh nấm ở cằm và nấm da đầu
Mã bệnh ICD 10 B35.0: Bệnh nấm ở cằm và nấm da đầu. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B37: Nhiễm candida
Mã bệnh ICD 10 B37: Nhiễm candida. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.1: Nấm móng
Mã bệnh ICD 10 B35.1: Nấm móng. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.2: Bệnh nấm da bàn tay
Mã bệnh ICD 10 B35.2: Bệnh nấm da bàn tay. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.3: Bệnh nấm da chân
Mã bệnh ICD 10 B35.3: Bệnh nấm da chân. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.4: Bệnh nấm da thân
Mã bệnh ICD 10 B35.4: Bệnh nấm da thân. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.5: Bệnh nấm da vảy xếp lớp
Mã bệnh ICD 10 B35.5: Bệnh nấm da vảy xếp lớp. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.6: Bệnh nấm da đùi
Mã bệnh ICD 10 B35.6: Bệnh nấm da đùi. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B35.8: Bệnh nấm da khác
Mã bệnh ICD 10 B35.8: Bệnh nấm da khác. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B35-B49 Bệnh nhiễm nấm
B34.0: Nhiễm adenovirus, vị trí không xác định
Mã bệnh ICD 10 B34.0: Nhiễm adenovirus, vị trí không xác định. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B30: Viêm kết mạc do virus
Mã bệnh ICD 10 B30: Viêm kết mạc do virus. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B34.1: Nhiễm virus đường ruột, vị trí không xác định
Mã bệnh ICD 10 B34.1: Nhiễm virus đường ruột, vị trí không xác định. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B30.0†: Viêm kết – giác mạc do adenovirus (H19.2*)
Mã bệnh ICD 10 B30.0†: Viêm kết - giác mạc do adenovirus (H19.2*). Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác
B34.2: Nhiễm coronavirus, vị trí không xác định
Mã bệnh ICD 10 B34.2: Nhiễm coronavirus, vị trí không xác định. Mã chương A00-B99 Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. Nhóm chính B25-B34 Các bệnh nhiễm virus khác