Danh sách

K71.7: Bệnh gan nhiễm độc có xơ hóa và xơ gan

Mã bệnh ICD 10 K71.7: Bệnh gan nhiễm độc có xơ hóa và xơ gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan

K71.8: Bệnh gan nhiễm độc có rối loạn khác của gan

Mã bệnh ICD 10 K71.8: Bệnh gan nhiễm độc có rối loạn khác của gan. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan

K71.9: Bệnh gan nhiễm độc, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K71.9: Bệnh gan nhiễm độc, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K70-K77 Bệnh của gan

K64.1: Trĩ độ II

Mã bệnh ICD 10 K64.1: Trĩ độ II. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.2: Trĩ độ III

Mã bệnh ICD 10 K64.2: Trĩ độ III. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.3: Trĩ độ IV

Mã bệnh ICD 10 K64.3: Trĩ độ IV. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.4: Dãn da do trĩ sót lại

Mã bệnh ICD 10 K64.4: Dãn da do trĩ sót lại. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.5: Huyết khối tĩnh mạch quanh hậu môn

Mã bệnh ICD 10 K64.5: Huyết khối tĩnh mạch quanh hậu môn. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.8: Trĩ xác định khác

Mã bệnh ICD 10 K64.8: Trĩ xác định khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K64.9: Trĩ, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K64.9: Trĩ, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K55-K64 Bệnh đường ruột khác

K65: Viêm phúc mạc

Mã bệnh ICD 10 K65: Viêm phúc mạc. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K65.0: Viêm phúc mạc cấp

Mã bệnh ICD 10 K65.0: Viêm phúc mạc cấp. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K65.8: Viêm phúc mạc khác

Mã bệnh ICD 10 K65.8: Viêm phúc mạc khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K65.9: Viêm phúc mạc, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K65.9: Viêm phúc mạc, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K66: Rối loạn khác của phúc mạc

Mã bệnh ICD 10 K66: Rối loạn khác của phúc mạc. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K66.0: Dính phúc mạc

Mã bệnh ICD 10 K66.0: Dính phúc mạc. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K66.1: Cổ trướng máu

Mã bệnh ICD 10 K66.1: Cổ trướng máu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K66.8: Rối loạn đặc hiệu khác của phúc mạc

Mã bệnh ICD 10 K66.8: Rối loạn đặc hiệu khác của phúc mạc. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K66.9: Rối loạn của phúc mạc, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 K66.9: Rối loạn của phúc mạc, không đặc hiệu. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc

K67*: Rối loạn của phúc mạc trong bệnh nhiễm trùng phân loại nơi khác

Mã bệnh ICD 10 K67*: Rối loạn của phúc mạc trong bệnh nhiễm trùng phân loại nơi khác. Mã chương K00-K93 Bệnh hệ tiêu hóa. Nhóm chính K65-K67 Bệnh của phúc mạc