Danh sách

L45*: Các bệnh sẩn có vảy trong các bệnh đã phân loại ở nơi...

Mã bệnh ICD 10 L45*: Các bệnh sẩn có vảy trong các bệnh đã phân loại ở nơi khác. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L50: Mày đay

Mã bệnh ICD 10 L50: Mày đay. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L50-L54 Mày đay và hồng ban

L50.0: Mày đay dị ứng

Mã bệnh ICD 10 L50.0: Mày đay dị ứng. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L50-L54 Mày đay và hồng ban

L30.5: Vảy phấn trắng

Mã bệnh ICD 10 L30.5: Vảy phấn trắng. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L20-L30 Viêm da và chàm

L30.8: Viêm da đặc hiệu khác

Mã bệnh ICD 10 L30.8: Viêm da đặc hiệu khác. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L20-L30 Viêm da và chàm

L30.9: Viêm da, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 L30.9: Viêm da, không đặc hiệu. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L20-L30 Viêm da và chàm

L40: Vảy nến

Mã bệnh ICD 10 L40: Vảy nến. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.0: Vảy nến thông thường

Mã bệnh ICD 10 L40.0: Vảy nến thông thường. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.1: Vảy nến mủ toàn thân

Mã bệnh ICD 10 L40.1: Vảy nến mủ toàn thân. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.2: Viêm da đầu chi liên tục

Mã bệnh ICD 10 L40.2: Viêm da đầu chi liên tục. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.3: Vảy nến thể mủ ở gan bàn tay – bàn chân

Mã bệnh ICD 10 L40.3: Vảy nến thể mủ ở gan bàn tay - bàn chân. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.4: Vảy nến thể giọt

Mã bệnh ICD 10 L40.4: Vảy nến thể giọt. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.5†: Vảy nến thể khớp M07.0- M07.3 M09.0

Mã bệnh ICD 10 L40.5†: Vảy nến thể khớp M07.0- M07.3 M09.0. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.8: Vảy nến khác

Mã bệnh ICD 10 L40.8: Vảy nến khác. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L40.9: Vảy nến, không điển hình

Mã bệnh ICD 10 L40.9: Vảy nến, không điển hình. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L41: Á vảy nến

Mã bệnh ICD 10 L41: Á vảy nến. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L41.0: Vảy phấn dạng lichen và đậu mùa cấp tính

Mã bệnh ICD 10 L41.0: Vảy phấn dạng lichen và đậu mùa cấp tính. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L41.1: Vảy phấn dạng lichen mãn tính

Mã bệnh ICD 10 L41.1: Vảy phấn dạng lichen mãn tính. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L41.2: Bệnh sẩn dạng lympho

Mã bệnh ICD 10 L41.2: Bệnh sẩn dạng lympho. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy

L41.3: Á vảy nến thể mảng nhỏ

Mã bệnh ICD 10 L41.3: Á vảy nến thể mảng nhỏ. Mã chương L00-L99 Nhiễm trùng da và tổ chức dưới da. Nhóm chính L40-L45 Bệnh sẩn có vảy