Trang chủ Vần S

Vần S

S32.5: Gẫy xương mu

Mã bệnh ICD 10 S32.5: Gẫy xương mu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S32.7: Gẫy phức tạp cột sống thắt lưng và chậu hông

Mã bệnh ICD 10 S32.7: Gẫy phức tạp cột sống thắt lưng và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S32.8: Gẫy các phần không xác định và khác của gai thắt lưng và...

Mã bệnh ICD 10 S32.8: Gẫy các phần không xác định và khác của gai thắt lưng và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S33: Sai khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng cột sống thắt...

Mã bệnh ICD 10 S33: Sai khớp, bong gân và giãn khớp và dây chằng cột sống thắt lưng và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S33.0: Vỡ đĩa liên đốt thắt lưng do chấn thương

Mã bệnh ICD 10 S33.0: Vỡ đĩa liên đốt thắt lưng do chấn thương. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S31.3: Vết thương hở của bìu và tinh hoàn

Mã bệnh ICD 10 S31.3: Vết thương hở của bìu và tinh hoàn. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S33.1: Sai khớp sống thắt lưng

Mã bệnh ICD 10 S33.1: Sai khớp sống thắt lưng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S31.4: Vết thương hở của âm đạo và âm hộ

Mã bệnh ICD 10 S31.4: Vết thương hở của âm đạo và âm hộ. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S33.2: Sai khớp cùng chậu và cùng cụt

Mã bệnh ICD 10 S33.2: Sai khớp cùng chậu và cùng cụt. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S29.7: Tổn thương phức tạp của ngực

Mã bệnh ICD 10 S29.7: Tổn thương phức tạp của ngực. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S20-S29 Tổn thương lồng ngực

S29.8: Tổn thương đặc hiệu khác của ngực

Mã bệnh ICD 10 S29.8: Tổn thương đặc hiệu khác của ngực. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S20-S29 Tổn thương lồng ngực

S29.9: Tổn thương không đặc hiệu của ngực

Mã bệnh ICD 10 S29.9: Tổn thương không đặc hiệu của ngực. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S20-S29 Tổn thương lồng ngực

S30: Tổn thương nông của bụng, lưng dưới và chậu hông

Mã bệnh ICD 10 S30: Tổn thương nông của bụng, lưng dưới và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.0: đụng giập của lưng dưới và chân, hông

Mã bệnh ICD 10 S30.0: đụng giập của lưng dưới và chân, hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.1: đụng giập thành bụng

Mã bệnh ICD 10 S30.1: đụng giập thành bụng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.2: Đụng giập cơ quan sinh dục ngoài

Mã bệnh ICD 10 S30.2: Đụng giập cơ quan sinh dục ngoài. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.7: Tổn thương nông phức tạp ở bụng, lưng dưới và chậu hông

Mã bệnh ICD 10 S30.7: Tổn thương nông phức tạp ở bụng, lưng dưới và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.8: Tổn thương nông khác của bụng, lưng dưới và chậu hông

Mã bệnh ICD 10 S30.8: Tổn thương nông khác của bụng, lưng dưới và chậu hông. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S30.9: Tổn thương nông của bụng, lưng dưới và chậu hông, phần không xác...

Mã bệnh ICD 10 S30.9: Tổn thương nông của bụng, lưng dưới và chậu hông, phần không xác định. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S27.9: Tổn thương vùi lấp của ngực và cắt cụt sang chấn

Mã bệnh ICD 10 S27.9: Tổn thương vùi lấp của ngực và cắt cụt sang chấn. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S20-S29 Tổn thương lồng ngực