Trang chủ Vần S

Vần S

S40.9: Vết thương nông của vai và cánh tay, không đặc hiệu

Mã bệnh ICD 10 S40.9: Vết thương nông của vai và cánh tay, không đặc hiệu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S40-S49 Vết thương vai và cánh tay

S38: Vết thương vùi lấp và cắt đoạn sang chấn một phần của bụng,...

Mã bệnh ICD 10 S38: Vết thương vùi lấp và cắt đoạn sang chấn một phần của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.0: Vết thương vùi lấp cơ quan sinh dục ngoài

Mã bệnh ICD 10 S38.0: Vết thương vùi lấp cơ quan sinh dục ngoài. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.1: Vết thương vùi lấp ở các phần không đặc hiệu khác của bụng,...

Mã bệnh ICD 10 S38.1: Vết thương vùi lấp ở các phần không đặc hiệu khác của bụng, lưng dưới, chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.2: Cắt đoạn sang chấn cơ quan sinh dục ngoài

Mã bệnh ICD 10 S38.2: Cắt đoạn sang chấn cơ quan sinh dục ngoài. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S38.3: Cắt đoạn sang chấn các phần không xác định và khác của bụng,...

Mã bệnh ICD 10 S38.3: Cắt đoạn sang chấn các phần không xác định và khác của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39: Vết thương không xác định và khác của bụng, lưng dưới và chậu

Mã bệnh ICD 10 S39: Vết thương không xác định và khác của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39.0: Vết thương cơ và gân của bụng, lưng dưới và chậu

Mã bệnh ICD 10 S39.0: Vết thương cơ và gân của bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S39.6: Vết thương (các) cơ quan trong ổ bụng và (các) cơ quan chậu

Mã bệnh ICD 10 S39.6: Vết thương (các) cơ quan trong ổ bụng và (các) cơ quan chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S35.8: Tổn thương các mạch máu khác vùng bụng, lưng dưới và chậu

Mã bệnh ICD 10 S35.8: Tổn thương các mạch máu khác vùng bụng, lưng dưới và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.2: Vết thương bàng quang

Mã bệnh ICD 10 S37.2: Vết thương bàng quang. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S35.9: Tổn thương mạch máu không xác định vùng bụng, lưng và chậu

Mã bệnh ICD 10 S35.9: Tổn thương mạch máu không xác định vùng bụng, lưng và chậu. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.3: Vết thương niệu đạo

Mã bệnh ICD 10 S37.3: Vết thương niệu đạo. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36: Tổn thương các cơ quan trong ổ bụng

Mã bệnh ICD 10 S36: Tổn thương các cơ quan trong ổ bụng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.4: Vết thương buồng trứng

Mã bệnh ICD 10 S37.4: Vết thương buồng trứng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.0: Vết thương lách

Mã bệnh ICD 10 S36.0: Vết thương lách. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S37.5: Vết thương vòi trứng

Mã bệnh ICD 10 S37.5: Vết thương vòi trứng. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.1: Vết thương gan hay túi mật

Mã bệnh ICD 10 S36.1: Vết thương gan hay túi mật. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.2: Vết thương tụy

Mã bệnh ICD 10 S36.2: Vết thương tụy. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông

S36.3: Vết thương dạ dày

Mã bệnh ICD 10 S36.3: Vết thương dạ dày. Mã chương S00-T98 Vết thương ngộ độc và hậu quả của 1 số nguyên nhân bên ngoài. Nhóm chính S30-S39 Tổn thương bụng, lưng dưới, cột sống thắt lưng và chân hông